Chuyển đổi số trong công tác an toàn, vệ sinh lao động: Từ “xử lý sự cố” sang “quản trị rủi ro chủ động”

Thứ Sáu, 21/08/2026, 08:58 Sáng
Chuyển đổi số đang mở ra một bước ngoặt có tính lịch sử đối với công tác an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại Việt Nam. Lần đầu tiên, hoạt động này có thể chuyển dịch từ mô hình quản lý chủ yếu dựa trên kiểm tra, giám sát và xử lý sự cố sang mô hình quản trị rủi ro chủ động dựa trên dữ liệu. Đây không đơn thuần là câu chuyện về công nghệ, mà là sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản lý an toàn của cả hệ thống.

Diễn đàn ASEAN-OSHNET lần thứ 13 với chủ đề: “Tăng cường chuyển đổi số trong quản lý an toàn, vệ sinh lao động trong ASEAN hướng tới tầm nhìn ASEAN 2045”.

Chuyển đổi số là bước đi tất yếu

Số liệu thống kê chính là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy mô hình quản lý ATVSLĐ truyền thống đã và đang đặt ra những vấn đề cần được tháo gỡ. Theo số liệu thống kê, chỉ riêng trong năm 2024, toàn quốc đã xảy ra 8.286 vụ tai nạn lao động, làm 8.472 người bị nạn, trong đó có 675 vụ tai nạn lao động khiến 727 người tử vong và 1.690 người bị thương nặng. Tổng thiệt hại về vật chất và tài sản ước tính lên tới hơn 43.000 tỷ đồng. Trên phạm vi toàn cầu, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ước tính mỗi năm có gần 3 triệu người tử vong vì tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, tương đương mức tổn thất khoảng 4% GDP toàn cầu. Những con số này cho thấy phương thức quản lý thụ động, vốn chỉ tập trung vào việc phát hiện và xử lý sau khi sự cố đã xảy ra, không còn đủ sức đáp ứng yêu cầu bảo vệ người lao động trong nền sản xuất hiện đại.

Thực tiễn pháp lý và chính sách của Việt Nam cho thấy chuyển đổi số là bước đi tất yếu, là sự tiếp nối tự nhiên của quá trình hoàn thiện thể chế về an toàn lao động. Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 với 7 chương, 93 điều đã đặt nền móng pháp lý toàn diện cho công tác này; Chương trình quốc gia về an toàn, vệ sinh lao động giai đoạn 2021-2025 ban hành kèm theo Nghị quyết số 19/NQ-CP ngày 16/02/2022 đặt mục tiêu giảm trung bình 4% tần suất tai nạn lao động chết người mỗi năm và tăng thêm 5% số người lao động được khám bệnh nghề nghiệp hàng năm; Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” đặt mục tiêu đưa kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025. Trong đó, việc số hóa công tác ATVSLĐ không còn là lựa chọn mà trở thành đòi hỏi tất yếu để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra bằng những công cụ quản lý hiện đại và hiệu quả hơn.

Chính trong bối cảnh đó, công nghệ số mang đến khả năng đổi mới căn bản phương thức quản lý ATVSLĐ. Trước hết, hệ thống cảm biến thông minh, công nghệ Internet vạn vật (IoT) và các nền tảng giám sát theo thời gian thực cho phép doanh nghiệp thu thập dữ liệu liên tục về điều kiện môi trường lao động, tình trạng thiết bị và toàn bộ quá trình vận hành sản xuất. Thay vì chờ đợi một cuộc kiểm tra định kỳ hay một sự cố xảy ra, người quản lý giờ đây có thể nắm bắt từng biến động về nhiệt độ, nồng độ bụi, khí độc, tiếng ồn hay độ rung tại nơi làm việc ngay khi nó xuất hiện. Việc phân tích dữ liệu theo thời gian thực giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó đưa ra cảnh báo và biện pháp phòng ngừa kịp thời, trước khi nguy cơ kịp chuyển hóa thành tai nạn.

Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư càng củng cố vai trò trung tâm của chuyển đổi số trong công tác ATVSLĐ. Trong các nhà máy thông minh, nơi người lao động làm việc bên cạnh robot và các hệ thống tự động hóa, ranh giới giữa an toàn sản xuất và an toàn lao động ngày càng hòa quyện, đặt ra yêu cầu về một hệ thống quản lý có khả năng theo dõi, phân tích và phản ứng tức thời trước mọi biến động. Công nghệ số khi ấy không chỉ là công cụ hỗ trợ mà trở thành một bộ phận cấu thành hữu cơ của hệ thống an toàn, giúp doanh nghiệp thích ứng với nhịp độ sản xuất nhanh, tính biến động liên tục và mức độ phức tạp ngày càng gia tăng của môi trường lao động hiện đại.

Xây dựng các mô hình đánh giá và dự báo rủi ro nghề nghiệp

Không dừng lại ở giám sát, chuyển đổi số còn nâng tầm công tác ATVSLĐ lên thành một hoạt động có khả năng dự báo. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) cho phép xây dựng các mô hình đánh giá và dự báo rủi ro nghề nghiệp, kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau như lịch sử tai nạn lao động, điều kiện môi trường, đặc điểm công việc, tình trạng thiết bị và hành vi làm việc của người lao động. Từ những dữ liệu tưởng chừng rời rạc, các hệ thống phân tích thông minh có thể nhận diện xu hướng nguy cơ, chỉ ra những vị trí, thời điểm và đối tượng có xác suất xảy ra sự cố cao nhất. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt của công tác ATVSLĐ từ phương thức xử lý sự cố sang phương thức phòng ngừa chủ động dựa trên bằng chứng.

Chuyển đổi số đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và quản trị doanh nghiệp trong lĩnh vực ATVSLĐ. Các nền tảng quản lý số cho phép tích hợp thông tin về huấn luyện, kiểm định thiết bị, quan trắc môi trường lao động, đánh giá rủi ro và theo dõi biện pháp khắc phục trên cùng một hệ thống. Việc quản lý tập trung trên nền tảng dữ liệu giúp giảm thiểu thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ quá trình ra quyết định một cách nhanh chóng, chính xác hơn. Mỗi hồ sơ, mỗi kết quả kiểm định, mỗi lần quan trắc đều trở thành một phần của kho dữ liệu thống nhất, sẵn sàng được khai thác phục vụ công tác quản lý và hoạch định chính sách.

Ở góc độ quản lý nhà nước, lợi ích của chuyển đổi số còn thể hiện rõ ở khả năng nâng cao hiệu lực của công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát. Khi các dữ liệu về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, quan trắc môi trường và huấn luyện được số hóa và liên thông, cơ quan quản lý có thể nắm bắt bức tranh toàn cảnh về an toàn lao động của từng địa phương, từng ngành nghề theo thời gian thực, từ đó tập trung nguồn lực thanh tra vào đúng những nơi có nguy cơ cao thay vì dàn trải. Điều này vừa giảm tải áp lực hành chính cho doanh nghiệp, vừa nâng cao đáng kể hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước.

Trong lĩnh vực đào tạo, công nghệ số cũng tạo ra những đổi mới sâu sắc. Các nền tảng học trực tuyến, bài giảng điện tử và hệ thống quản lý học tập (LMS) giúp việc huấn luyện ATVSLĐ trở nên linh hoạt và tiếp cận được nhiều đối tượng hơn. Đặc biệt, công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) mở ra khả năng mô phỏng các tình huống nguy hiểm vốn rất khó hoặc không thể tổ chức trong điều kiện thực tế, giúp người lao động rèn luyện kỹ năng nhận diện và xử lý rủi ro một cách an toàn, trực quan và sinh động.

Về tổng thể, chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hệ thống quản lý ATVSLĐ dựa trên dữ liệu giúp giảm nguy cơ tai nạn, giảm chi phí do sự cố, nâng cao năng lực quản trị và đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu của chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế. An toàn lao động không còn là một khoản chi phí bắt buộc, mà trở thành một yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Có thể khẳng định, cơ hội lớn nhất mà chuyển đổi số mang lại cho lĩnh vực ATVSLĐ chính là khả năng hình thành phương thức quản lý dựa trên dữ liệu, trong đó công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ nhận diện sớm nguy cơ, nâng cao hiệu quả phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe người lao động. Đây là nền tảng để công tác ATVSLĐ của Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới, chủ động hơn, khoa học hơn và bền vững hơn./.

Hữu Bắc

Nguồn: Tạp chí Tổ chức nhà nước và Lao động