Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp: Ngăn ngừa ảnh hưởng của yếu tố có hại đường hô hấp đối với công nhân xây dựng
Các công trường xây dựng luôn sôi động với nhịp hoạt động không ngừng nghỉ – một âm thanh hỗn độn, pha trộn giữa tiếng búa, tiếng mài và tiếng máy móc ầm ầm, phản ánh đồng thời tiến độ thi công và những mối nguy tiềm ẩn. Trong khi các chấn thương do bị đè bẹp, điện giật hay ngã cao thường được chú trọng trong quy trình an toàn, thì những mối nguy vô hình lại không kém phần nguy hiểm. Bụi, khói và các loại khí trong không khí thường khó nhận biết cho đến khi chúng bắt đầu gây tổn hại đến sức khỏe người lao động; góp phần gây ra các bệnh mạn tính, những tình trạng đe dọa tính mạng và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của những người tiếp xúc.
Năm 2023, đã ghi nhận 100.200 ca bệnh về hô hấp trong số người lao động tại Hoa Kỳ. Mặc dù đây là mức thấp nhất kể từ năm 2019, việc phơi nhiễm với các chất ô nhiễm trong không khí vẫn là một rủi ro nghiêm trọng trong ngành xây dựng. Theo OSHA, bảo vệ hô hấp vẫn là một trong những vi phạm an toàn bị trích dẫn nhiều nhất, cho thấy sự cần thiết phải tăng cường tuân thủ và nâng cao nhận thức về các mối nguy hô hấp.
Hiểu về các mối nguy hô hấp phổ biến trong xây dựng
Mặc dù đã có những tiến bộ trong việc giảm thiểu bệnh tật tại nơi làm việc, ngành xây dựng vẫn tiếp tục phải đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm các chất gây hại trong không khí như silica, amiăng và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC). Dưới đây là những chất mà người lao động có thể đang hít phải:
– Bụi silica
Là một thành phần tự nhiên có trong các vật liệu như cát, đá và bê tông. Khi thực hiện các hoạt động như khoan, mài hoặc cắt, silica tinh thể có thể phát tán vào không khí. Việc hít phải silica có thể gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài, bao gồm:
+ Bệnh bụi phổi silic (silicosis – bệnh phổi không thể chữa khỏi)
+ Ung thư phổi
+ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
+ Bệnh thận
Theo tiêu chuẩn OSHA 29 CFR 1926.1153, người sử dụng lao động phải kiểm soát mức phơi nhiễm silica tinh thể hô hấp không vượt quá giới hạn cho phép (PEL) là 50 μg/m³ trong khoảng thời gian trung bình 8 giờ. Nếu nồng độ đạt hoặc vượt mức hành động 25 μg/m³, người sử dụng lao động phải đo nồng độ silica và triển khai các biện pháp kiểm soát để giảm phơi nhiễm.
– Amiăng
Mặc dù đã bị cấm trong phần lớn vật liệu xây dựng, amiăng vẫn tồn tại trong nhiều công trình cũ, đặc biệt là trong vật liệu cách nhiệt, tấm trần và lớp bọc đường ống. Trong quá trình cải tạo và phá dỡ, việc tác động đến các vật liệu này có thể giải phóng các sợi amiăng siêu nhỏ vào không khí. Các rủi ro sức khỏe liên quan đến amiăng bao gồm:
+ U trung biểu mô (mesothelioma – một dạng ung thư hiếm và rất ác tính ảnh hưởng đến màng phổi, ổ bụng hoặc tim)
+ Ung thư phổi
+ Bệnh bụi phổi amiăng (asbestosis – gây xơ hóa phổi và khó thở)
Ngay cả mức phơi nhiễm thấp nhưng kéo dài cũng có thể dẫn đến các bệnh gây tử vong, thường chỉ được chẩn đoán sau nhiều thập kỷ.
– Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC)
Nhiều vật liệu xây dựng như sơn, keo dán, chất trám kín và lớp phủ có thể phát thải VOC trong quá trình khô hoặc đóng rắn. Trong không gian kín hoặc thông gió kém, các hóa chất này có thể tích tụ nhanh chóng, gây ra:
+ Kích ứng mắt, mũi và họng
+ Đau đầu và chóng mặt
+ Tổn thương lâu dài đến gan, thận và hệ thần kinh trung ương
Mặc dù phơi nhiễm VOC có vẻ ít nghiêm trọng hơn so với bụi silica hoặc amiăng, nhưng tác động lâu dài của chúng đối với sức khỏe người lao động là không thể phủ nhận.
Các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu mối nguy hô hấp
Hiểu rõ mối nguy chỉ là bước khởi đầu; điều quan trọng là xây dựng và triển khai các biện pháp kiểm soát phù hợp. Dưới đây là một số gợi ý giúp giúp xây dựng chiến lược kiểm soát hiệu quả:
- Đánh giá hiện trường
Mặc dù OSHA quy định các giới hạn phơi nhiễm, trách nhiệm giám sát, đo lường và kiểm soát rủi ro thuộc về người sử dụng lao động và cán bộ an toàn. Trước khi bắt đầu công việc, cần đánh giá khu vực làm việc để nhận diện các mối nguy trong không khí. Sử dụng các thiết bị quan trắc không khí chuyên dụng (như bơm lấy mẫu và thiết bị dò quáng ion hóa) để đo nồng độ silica, amiăng và VOC, đặc biệt trong không gian kín hoặc khu vực đang cải tạo.
- Triển khai các biện pháp kiểm soát kỹ thuật
Kiểm soát kỹ thuật thường là giải pháp hiệu quả và bền vững nhất để giảm thiểu mối nguy hô hấp trên công trường. Một số giải pháp phổ biến gồm:
– Cắt và khoan ướt: Phun nước lên bề mặt vật liệu (như bê tông hoặc đá) để hạn chế bụi phát tán vào không khí. Một số thiết bị chuyên dụng được tích hợp hệ thống cấp nước tự động, giúp làm mát lưỡi cắt đồng thời giảm lượng bụi sinh ra. Các giải pháp này thường áp dụng trong các máy cưa bê tông, máy cắt gạch và các dụng cụ cắt vật liệu xây dựng.
– Hệ thống thông gió hút cục bộ (LEV): Thu giữ chất ô nhiễm ngay tại nguồn và loại bỏ khỏi khu vực làm việc; đặc biệt hiệu quả với bụi, khói và hơi sinh ra trong các công việc như hàn, mài hoặc phun sơn.
– Hệ thống rào chắn và bao che: Cô lập các công việc có nguy cơ cao trong khu vực riêng và sử dụng bao che để kiểm soát bụi và hạt trong không khí. Các buồng cách ly di động có rích hợp thông gió giúp giảm phơi nhiễm và ngăn lan truyền chất ô nhiễm ra toàn bộ công trường.
Các biện pháp này đặc biệt quan trọng đối với các công việc phát sinh silica hô hấp. Nếu mức phơi nhiễm vượt mức hành động (thường bằng một nửa PEL), người sử dụng lao động cần tiến hành quan trắc không khí và xem xét triển khai giám sát y tế cho người lao động. Nếu nồng độ vượt quá PEL, cần sử dụng các biện pháp bổ sung, chẳng hạn như triển khai hoặc nâng cấp các biện pháp kiểm soát kỹ thuật.
- Thực hiện các biện pháp kiểm soát hành chính
Trong khi các biện pháp kiểm soát kỹ thuật xử lý mối nguy ngay tại nguồn, các biện pháp kiểm soát hành chính giúp giảm phơi nhiễm bằng cách thay đổi cách thức tổ chức công việc. Các biện pháp này đặc biệt hữu ích khi các biện pháp kiểm soát kỹ thuật chưa đủ để duy trì nồng độ chất ô nhiễm dưới PEL của OSHA. Một số chiến lược phổ biến gồm::
– Luân chuyển công việc: Sắp xếp luân phiên người lao động làm việc tại các khu vực có nguy cơ cao nhằm hạn chế thời gian tiếp xúc của mỗi cá nhân. Đồng thời, nên bố trí các công việc phát thải lớn (như cắt, mài, sơn) vào thời điểm ít người làm việc hoặc khi điều kiện thông gió tự nhiên tốt nhất, chẳng hạn vào sáng sớm hoặc chiều muộn.
– Khu vực hạn chế tiếp cận: Hạn chế vào các khu vực xử lý vật liệu nguy hiểm, đặc biệt trong quá trình phá dỡ, xử lý amiăng hoặc làm việc trong không gian hạn chế.
– Đào tạo và biển báo: Tổ chức đào tạo liên tục về mối nguy hô hấp tại công trường và các biện pháp làm việc an toàn. Đồng thời, đặt biển cảnh báo rõ ràng tại các khu vực nguy cơ cao để nhắc nhở người lao động tuân thủ quy trình và sử dụng đúng phương tiện bảo vệ cá nhân.
Các biện pháp kiểm soát hành chính phát huy hiệu quả cao nhất khi được thực hiện đồng bộ với sự giám sát chặt chẽ, truyền thông rõ ràng và tuân thủ nhất quán nghiêm túc. Khi kết hợp với các biện pháp kiểm soát kỹ thuật và PPE, chúng tạo thành một hệ thống bảo vệ hô hấp nhiều lớp, đặc biệt quan trọng trong môi trường công trường luôn biến động, nơi các mối nguy trong không khí có thể thay đổi từng ngày.
Khuyến nghị về phương tiện bảo vệ hô hấp
Phương tiện bảo vệ hô hấp cần phù hợp với từng loại mối nguy cụ thể, dù là bụi silica, khói hàn hay hơi hóa chất. Một số loại phổ biến gồm:
– Khẩu trang N95: Nhẹ, dùng một lần; có khả năng lọc ít nhất 95% các hạt không chứa dầu trong không khí, phù hợp với bụi thông thường, các hạt gây kích ứng và một số VOCs ở nồng độ thấp.
– Khẩu trang P100: Hiệu suất lọc cao hơn, loại bỏ tới 99,97% hạt trong không khó, phù hợp với môi trường có nguy cơ cao hơn như khi tiếp xúc với amiăng hoặc silica hô hấp.
– Mặt nạ che toàn mặt và PAPR: Mặt nạ che toàn mặt và thiết bị lọc không khí có cấp khí (PAPR) mang lại mức bảo vệ cao hơn, đặc biệt hiệu quả trong môi trường ô nhiễm nặng. Đây cũng là lựa chọn phù hợp cho người lao động có râu hoặc phải làm việc trong thời gian dài.
Bên cạnh mặt nạ, các phương tiện bảo vệ cá nhân bổ sung như quần áo bảo hộ và bao giày cũng giúp bảo vệ da và quần áo khỏi bụi và hóa chất, đặc biệt trong các công việc phá dỡ hoặc xử lý chất thải, đồng thời hạn chế lan truyền chất ô nhiễm sang các khu vực sạch.
Cần đảm bảo tất cả thiết bị bảo vệ hô hấp đều được chứng nhận và phù hợp với mối nguy đã được xác định trong quá trình đánh giá hiện trường. Đồng thời, độ kín khít của mặt nạ là yếu tố then chốt: một chiếc mặt nạ không kín khít có thể làm mất tác dụng của ngay cả bộ lọc tiên tiến nhất. Cần cung cấp nhiều kích cỡ, kiểu dáng và thực hiện kiểm tra độ kín khít định kỳ để đảm bảo người lao động được bảo vệ đầy đủ.
Biên dịch: Xuân Đài
