Hoàn thiện hành lang pháp lý an toàn, vệ sinh lao động: Thách thức từ những rủi ro “vô hình”

Thứ Sáu, 26/06/2026, 02:33 Chiều

Trong nhiều thập niên, công tác an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) chủ yếu tập trung vào các nguy cơ hữu hình như máy móc mất an toàn, điện giật, hóa chất độc hại, cháy nổ hay bụi nghề nghiệp. Hệ thống pháp luật về ATVSLĐ cũng được xây dựng trên cơ sở nhận diện, kiểm soát các yếu tố nguy hiểm có thể nhìn thấy, đo đếm và kiểm chứng trực tiếp. Tuy nhiên, bước vào kỷ nguyên số, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, làm việc từ xa và kinh tế nền tảng, môi trường lao động đang thay đổi sâu sắc. Song hành với đó, các rủi ro nghề nghiệp cũng dịch chuyển từ “hữu hình” sang “vô hình”, từ nguy cơ vật chất sang các tác động phi truyền thống, khó nhận diện nhưng ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe thể chất, tinh thần và năng suất lao động. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về ATVSLĐ để theo kịp thực tiễn lao động hiện đại.

1. Sự dịch chuyển của rủi ro lao động trong kỷ nguyên số

Nếu trước đây tai nạn lao động chủ yếu gắn với nhà máy, công trường hay dây chuyền sản xuất thì hiện nay, môi trường lao động đã mở rộng sang không gian số và các mô hình làm việc linh hoạt. Người lao động không chỉ đối mặt với các rủi ro truyền thống mà còn phải thích ứng với nhiều nguy cơ mới phát sinh từ công nghệ. Một biểu hiện rõ nét là “stress số” – trạng thái căng thẳng do phải liên tục kết nối, xử lý lượng lớn thông tin, chịu áp lực phản hồi tức thời qua email, tin nhắn hay nền tảng quản lý công việc. Không ít người lao động dù đã hết giờ làm vẫn bị cuốn vào guồng quay công việc qua điện thoại thông minh, họp trực tuyến ngoài giờ, dẫn đến mất cân bằng cuộc sống, rối loạn giấc ngủ và suy giảm sức khỏe tinh thần. Cùng với đó, mô hình làm việc từ xa, làm việc tự do hoặc cộng tác trực tuyến tuy tạo sự linh hoạt nhưng cũng làm gia tăng cảm giác cô lập, thiếu kết nối xã hội, dễ dẫn đến lo âu, trầm cảm hoặc kiệt sức nghề nghiệp. Đặc biệt, sự tham gia ngày càng sâu của trí tuệ nhân tạo trong quản trị lao động đang tạo ra áp lực vô hình khi thuật toán có thể phân công công việc, đánh giá hiệu suất, giám sát hành vi và quyết định thưởng – phạt. Những rủi ro này không gây hậu quả tức thời nhưng âm thầm bào mòn sức khỏe và chất lượng nguồn nhân lực.

2. Chuyển đổi số trong quản trị ATVSLĐ tại doanh nghiệp

Công nghệ số không chỉ tạo ra rủi ro mới mà còn mở ra nhiều công cụ quản trị ATVSLĐ hiệu quả hơn nếu được ứng dụng đúng cách. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đã sử dụng cảm biến thông minh, thiết bị đeo cá nhân, camera AI và hệ thống phân tích dữ liệu để giám sát môi trường lao động theo thời gian thực. Các thiết bị IoT có thể phát hiện sớm nhiệt độ bất thường, khí độc, rung chấn, tiếng ồn hoặc dấu hiệu mệt mỏi của người lao động, giúp cảnh báo nguy cơ trước khi tai nạn xảy ra. AI cũng có thể phân tích dữ liệu tai nạn, hành vi lao động và điều kiện môi trường để dự báo các điểm rủi ro cao, hỗ trợ xây dựng phương án phòng ngừa chính xác hơn. Trong chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp, hồ sơ sức khỏe điện tử và nền tảng tư vấn từ xa đang tạo điều kiện theo dõi sức khỏe người lao động toàn diện hơn. Tuy nhiên, ứng dụng công nghệ cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới như bảo vệ dữ liệu cá nhân, giới hạn giám sát của doanh nghiệp, trách nhiệm pháp lý khi AI đưa ra quyết định sai hoặc tiêu chuẩn an toàn đối với robot cộng tác.

3. Những “nút thắt” chính sách trước thực tiễn lao động mới

Mặc dù hệ thống pháp luật về ATVSLĐ đã từng bước được hoàn thiện, song thực tiễn phát triển nhanh của nền kinh tế số đang bộc lộ nhiều khoảng trống chính sách. Nhiều quy định hiện hành vẫn được xây dựng trên mô hình quan hệ lao động truyền thống, trong khi lực lượng lao động trên nền tảng số như tài xế công nghệ, nhân viên giao hàng, cộng tác viên trực tuyến hay người làm việc tự do ngày càng gia tăng. Đây là nhóm lao động chịu nhiều áp lực, rủi ro cao nhưng chưa được bao phủ đầy đủ bởi các chính sách ATVSLĐ. Bên cạnh đó, pháp luật hiện hành chưa có tiêu chí cụ thể để nhận diện và đánh giá các nguy cơ phi truyền thống như stress nghề nghiệp, kiệt sức số, rối loạn tâm lý hay tác động từ thuật toán quản trị lao động. Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật đối với AI, robot, dữ liệu sức khỏe nghề nghiệp và an toàn thông tin cũng chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ.

4. Hoàn thiện hành lang pháp lý trước những rủi ro “vô hình”

Để đáp ứng yêu cầu của thời đại số, việc hoàn thiện hành lang pháp lý về ATVSLĐ cần được tiếp cận theo hướng mở, linh hoạt và lấy con người làm trung tâm. Trước hết, cần mở rộng phạm vi điều chỉnh của pháp luật ATVSLĐ đối với các mô hình lao động phi truyền thống, bảo đảm mọi người lao động, dù làm việc theo hợp đồng chính thức hay qua nền tảng số, đều được tiếp cận các chính sách phòng ngừa rủi ro, bảo hiểm và chăm sóc sức khỏe. Cùng với đó, cần bổ sung các quy định nhận diện, đánh giá và kiểm soát các nguy cơ phi truyền thống như stress số, kiệt sức nghề nghiệp, rối loạn tâm lý và áp lực từ thuật toán quản trị; coi sức khỏe tinh thần là một cấu phần chính thức trong hệ thống ATVSLĐ hiện đại. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách pháp lý có “độ mở” đủ lớn để cập nhật nhanh các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với AI, robot cộng tác, thiết bị thông minh và công nghệ mới. Đặc biệt, cần nghiên cứu luật hóa “quyền được ngắt kết nối”, bảo đảm người lao động không bị bắt buộc xử lý công việc ngoài thời gian làm việc, trừ trường hợp đặc biệt đã được thỏa thuận. Song song với đó, cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu ATVSLĐ quốc gia và tiếp tục phát huy vai trò của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam cùng hệ thống công đoàn các cấp trong tuyên truyền, giám sát và phản biện chính sách.

5. Kết luận

Những rủi ro “vô hình” của thời đại số đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với công tác ATVSLĐ. Nếu như trước đây, bảo vệ người lao động chủ yếu là bảo vệ khỏi máy móc, hóa chất và tai nạn vật lý, thì hôm nay còn là bảo vệ khỏi áp lực số, sự cô lập, thuật toán vô cảm và những tác động âm thầm của công nghệ.

Hoàn thiện hành lang pháp lý về ATVSLĐ trong bối cảnh mới vì vậy không chỉ là sửa đổi các quy định kỹ thuật, mà còn là quá trình tái định hình tư duy quản trị lao động theo hướng hiện đại, nhân văn và thích ứng. Chỉ khi pháp luật đi trước một bước, nhận diện đầy đủ những nguy cơ “vô hình”, chúng ta mới có thể xây dựng môi trường làm việc an toàn, bền vững và thực sự lấy con người làm trung tâm trong kỷ nguyên số.

Viện Khoa học An toàn và vệ sinh lao động