Không để người lao động đơn độc sau tai nạn lao động được quy định tại Nghị định số 283/2026/NĐ-CP

Thứ Ba, 08/09/2026, 09:14 Sáng

Tai nạn lao động có thể xảy ra trong một khoảnh khắc, nhưng hậu quả mà nó để lại có thể kéo dài cả cuộc đời. Đằng sau một vụ tai nạn không chỉ là những con số về người bị thương, mức độ suy giảm khả năng lao động hay khoản chi phí điều trị, mà còn là cuộc sống của người lao động và gia đình họ bị đảo lộn. Bởi vậy, trách nhiệm của người sử dụng lao động khi người lao động không may bị tai nạn lao động, mắc bệnh nghề nghiệp không thể chỉ được nhìn nhận như một nghĩa vụ pháp lý thông thường, càng không thể được thực hiện theo kiểu “có cũng được, không có cũng xong”.

Điều 34 Nghị định số 283/2026/NĐ-CP ngày 15/7/2026 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đã đặt ra những chế tài cụ thể đối với các hành vi vi phạm trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Điểm đáng chú ý là quy định không chỉ dừng ở phạt tiền mà còn gắn với các biện pháp buộc khắc phục hậu quả, qua đó hướng tới mục tiêu quan trọng hơn: quyền lợi chính đáng của người lao động phải được bảo đảm đầy đủ, kịp thời trên thực tế.

Một là, trách nhiệm trước tai nạn không thể bị trì hoãn. Khi tai nạn lao động xảy ra, điều người lao động cần trước hết không phải là một cuộc tranh luận xem trách nhiệm thuộc về ai, mà là được sơ cứu, cấp cứu và điều trị kịp thời. Điều 34 Nghị định số 283/2026/NĐ-CP quy định phạt từ 2 triệu đến 4 triệu đồng đối với mỗi người lao động, nhưng tối đa không quá 75 triệu đồng đối với người sử dụng lao động có các hành vi vi phạm như không kịp thời sơ cứu, cấp cứu; không thanh toán phần chi phí đồng chi trả hoặc những chi phí ngoài danh mục bảo hiểm y tế chi trả đối với người lao động tham gia bảo hiểm y tế; không tạm ứng chi phí sơ cứu, cấp cứu hoặc không thanh toán toàn bộ chi phí y tế đối với người lao động không tham gia bảo hiểm y tế.

Nhìn ở góc độ chính sách, đây là những quy định có ý nghĩa rất thiết thực. Bởi trong tình huống tai nạn, thời gian đôi khi quyết định khả năng sống còn, khả năng phục hồi và mức độ tổn thương lâu dài của người lao động. Một hành vi chậm trễ có thể khiến hậu quả nghiêm trọng hơn. Một khoản chi phí bị trì hoãn có thể trở thành gánh nặng đối với một gia đình vốn đã chịu cú sốc lớn.

Do đó, trách nhiệm của người sử dụng lao động phải được đặt ngay từ thời điểm tai nạn xảy ra. Không thể viện lý do thủ tục, chờ xác minh hay chờ hoàn tất hồ sơ để trì hoãn việc cấp cứu, điều trị và thanh toán những khoản chi phí thuộc trách nhiệm của mình. Đáng chú ý, chính sách cũng không để người lao động phải tự xoay xở trong quá trình xác định mức độ tổn thương. Người sử dụng lao động có trách nhiệm giới thiệu người bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đi giám định y khoa, xác định mức độ suy giảm khả năng lao động, được điều trị, điều dưỡng và phục hồi chức năng lao động theo quy định. Điều đó thể hiện một nguyên tắc rất rõ: khi người lao động bị tổn thương vì công việc, họ không thể bị bỏ lại một mình để tự tìm đường tiếp cận các quyền lợi của mình.

Tai nạn lao động là điều không ai mong muốn, nhưng cách một doanh nghiệp ứng xử với người lao động sau tai nạn lại phản ánh rất rõ văn hóa và trách nhiệm của doanh nghiệp đó

Hai là, quyền được bồi thường, trợ cấp phải được bảo đảm bằng trách nhiệm cụ thể. Một trong những điều người lao động quan tâm nhất sau tai nạn là họ sẽ được hưởng những chế độ gì, khi nào được nhận và ai chịu trách nhiệm giải quyết. Nghị định số 283/2026/NĐ-CP quy định xử phạt đối với hành vi không thực hiện, thực hiện không đủ hoặc không đúng thời hạn việc bồi thường, trợ cấp cho người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Đáng chú ý hơn, chế tài không chỉ là phạt tiền. Người sử dụng lao động còn bị buộc trả cho người lao động số tiền trợ cấp, bồi thường, cộng với khoản tiền lãi tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt. Quy định này gửi đi một thông điệp rất rõ ràng: không thể chậm thực hiện nghĩa vụ rồi coi việc nộp phạt là cách để “hợp thức hóa” sự chậm trễ. Nếu chỉ xử phạt hành chính mà không buộc hoàn trả đầy đủ quyền lợi cho người lao động, hiệu lực bảo vệ của pháp luật sẽ bị giảm đáng kể. Người lao động vẫn phải chờ đợi, vẫn phải đi đòi quyền lợi, trong khi bên vi phạm chỉ chịu một khoản phạt.

Việc bổ sung nghĩa vụ trả tiền bồi thường, trợ cấp cùng tiền lãi đã làm cho chế tài gắn chặt hơn với hậu quả thực tế của hành vi vi phạm. Đây không chỉ là câu chuyện xử lý một doanh nghiệp hay một người sử dụng lao động vi phạm, mà còn là cách khẳng định giá trị của nguyên tắc làm việc phải đi đôi với trách nhiệm, sử dụng lao động phải đi đôi với bảo vệ người lao động.

Ba là, an toàn, vệ sinh lao động phải được bảo vệ bằng cả cơ chế pháp lý và văn hóa trách nhiệm. Một điểm rất đáng chú ý tại khoản 2 Điều 34 là quy định xử phạt hành vi phân biệt đối xử đối với người lao động vì họ từ chối làm công việc hoặc rời khỏi nơi làm việc khi thấy rõ nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe của mình.  Đây là một quy định có ý nghĩa vượt ra ngoài câu chuyện xử phạt. Trong môi trường lao động, người lao động thường ở vị thế yếu hơn về thông tin, quyền lực và khả năng thương lượng. Nếu một người nhìn thấy nguy cơ mất an toàn nhưng vì sợ bị gây khó dễ, điều chuyển, trù dập hoặc mất việc mà vẫn phải tiếp tục công việc nguy hiểm, thì quy định về an toàn, vệ sinh lao động sẽ khó phát huy giá trị. Bởi vậy, pháp luật phải bảo vệ cả quyền lên tiếng và quyền tự bảo vệ của người lao động.

Người lao động không thể bị coi là “không hợp tác” chỉ vì họ từ chối thực hiện một công việc mà họ nhận thấy rõ nguy cơ đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe. Càng không thể để những người thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động trở thành đối tượng bị phân biệt đối xử vì đã làm đúng trách nhiệm của mình. Theo Nghị định, tùy số lượng người lao động bị phân biệt đối xử, mức phạt có thể từ 5 triệu đến 50 triệu đồng. Cách thiết kế mức phạt theo quy mô số người bị ảnh hưởng cho thấy mức độ nguy hiểm của hành vi không chỉ nằm ở một quyết định cá nhân, mà còn ở khả năng tạo ra môi trường lao động thiếu an toàn trên diện rộng. Ở chiều sâu hơn, quy định này góp phần xây dựng một văn hóa lao động trong đó an toàn không phải là khẩu hiệu treo trên tường mà là nguyên tắc phải được tôn trọng trong từng quyết định sản xuất, từng công việc và từng vị trí lao động.

Bốn là, chế tài chỉ thực sự có ý nghĩa khi quyền của người lao động được khôi phục. Một chính sách tốt không chỉ được đo bằng việc quy định bao nhiêu mức phạt, mà quan trọng hơn là sau khi xử lý vi phạm, người bị thiệt hại có thực sự nhận lại được quyền lợi của mình hay không. Điều 34 Nghị định số 283/2026/NĐ-CP đã thiết kế khá rõ các biện pháp khắc phục hậu quả: buộc thanh toán chi phí đồng chi trả và chi phí ngoài phạm vi bảo hiểm y tế; buộc thanh toán toàn bộ chi phí y tế trong trường hợp người lao động không tham gia bảo hiểm y tế; buộc giới thiệu đi giám định, điều trị, phục hồi chức năng; buộc trả phí khám giám định trong những trường hợp thuộc trách nhiệm của người sử dụng lao động; và buộc trả đầy đủ tiền trợ cấp, bồi thường cùng tiền lãi khi vi phạm nghĩa vụ này. Điều đó cho thấy tư duy quản lý đang được đặt trên một nền tảng quan trọng: xử phạt không phải là đích cuối cùng; khôi phục quyền lợi của người bị ảnh hưởng mới là mục tiêu cuối cùng của chế tài.

Để những quy định này đi vào cuộc sống, trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan thanh tra, tổ chức đại diện người lao động và chính người lao động cũng rất quan trọng. Cần tăng cường kiểm tra việc thực hiện chế độ đối với người bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; kịp thời phát hiện những trường hợp chậm bồi thường, trợ cấp hoặc cố tình né tránh trách nhiệm. Đồng thời, người lao động cần được cung cấp đầy đủ thông tin để biết mình có quyền gì, ai có trách nhiệm giải quyết và phải làm gì khi quyền lợi bị xâm phạm. Bởi suy cho cùng, một quy định pháp luật dù chặt chẽ đến đâu nhưng nếu người lao động không biết để yêu cầu thực hiện, cơ quan có thẩm quyền không kịp thời kiểm tra, xử lý thì khoảng cách giữa “quyền trên giấy” và “quyền trong cuộc sống” vẫn còn tồn tại.

Tai nạn lao động là điều không ai mong muốn. Nhưng cách một doanh nghiệp ứng xử với người lao động sau tai nạn lại phản ánh rất rõ văn hóa và trách nhiệm của doanh nghiệp đó. Nghị định số 283/2026/NĐ-CP vì thế không đơn thuần đưa ra những mức phạt. Điều quan trọng hơn là qua các quy định tại Điều 34, pháp luật khẳng định một nguyên tắc: người lao động phải được bảo vệ cả trước, trong và sau tai nạn lao động; trách nhiệm của người sử dụng lao động phải được xác định rõ, thực hiện đầy đủ và không thể bị trì hoãn bằng bất kỳ lý do nào.

Một nền kinh tế phát triển không chỉ được đo bằng năng suất, doanh thu hay tốc độ tăng trưởng. Một thị trường lao động tiến bộ còn được đo bằng cách xã hội bảo vệ người đang trực tiếp tạo ra của cải, giá trị và sự phát triển ấy. Vì vậy, để người lao động không đơn độc sau tai nạn lao động, cần biến những quy định pháp luật thành hành động cụ thể, biến trách nhiệm thành nghĩa vụ không thể né tránh và biến an toàn lao động thành một phần không thể thiếu của văn hóa sản xuất. Bảo vệ người lao động cũng chính là bảo vệ nguồn lực phát triển, bảo vệ sự công bằng và củng cố niềm tin vào một môi trường lao động nhân văn, kỷ cương và có trách nhiệm./.

Tùng Bách

Nguồn: Tạp chí Tổ chức Nhà nước và Lao động - Bộ Nội vụ