Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý hóa chất tại nơi làm việc

Thứ Ba, 12/05/2026, 04:46 Chiều

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hóa chất đã và đang đóng vai trò là mạch máu của nền kinh tế hiện đại, thâm nhập vào mọi lĩnh vực sản xuất, từ nông nghiệp, y tế, dệt may đến công nghệ cao. Tuy nhiên, song song với những lợi ích không thể phủ nhận, việc quản lý, lưu trữ, sử dụng và thải bỏ hóa chất đặt ra những thách thức nghiêm trọng về an toàn, sức khỏe con người và bảo vệ môi trường. Các sự cố hóa chất (như cháy nổ, rò rỉ, phơi nhiễm) tại nơi làm việc không chỉ gây thiệt hại về tài sản, đình trệ sản xuất mà còn để lại những hậu quả lâu dài về sức khỏe cho người lao động (NLĐ) và cộng đồng.

Thực tiễn cho thấy, phương thức quản lý hóa chất truyền thống dựa trên hồ sơ giấy tờ, sổ sách ghi chép thủ công và các quy trình kiểm tra định kỳ đã bộc lộ nhiều bất cập. Sự thiếu hụt thông tin tức thời, tính phân mảnh của dữ liệu, khó khăn trong việc truy xuất nguồn gốc và đánh giá rủi ro tổng thể khiến công tác quản lý trở nên bị động, kém hiệu quả và không đáp ứng được yêu cầu của sản xuất quy mô lớn, phức tạp.

Trước yêu cầu cấp bách đó, theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) năm 2023, chuyển đổi số (CĐS) nổi lên như một xu hướng tất yếu. Việc ứng dụng chuyển đổi số có thể được coi là một giải pháp mang tính cách mạng để giải quyết các điểm nghẽn trong quản lý hóa chất. CĐS không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin đơn thuần, mà là sự thay đổi toàn diện về tư duy, mô hình vận hành và văn hóa an toàn, đưa dữ liệu trở thành trung tâm của mọi quyết định. Đặc biệt, Luật An toàn Hóa chất 2025 đã sửa đổi và đưa ra  những quy định mang tính đột phá, được kỳ vọng sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc thúc đẩy quá trình này.

2. Chuyển đổi số – Hướng đi tất yếu trong quản lý hóa chất

Chuyển đổi số trong quản lý hóa chất là quá trình tích hợp các công nghệ kỹ thuật số (như IoT, Big Data, AI, Cloud) vào mọi khía cạnh của vòng đời hóa chất – từ nhập khẩu, sản xuất, lưu trữ, vận chuyển, sử dụng đến thải bỏ. Đây không phải là việc số hóa tài liệu giấy (digitization) một cách đơn lẻ, mà là sự “chuyển đổi” (transformation) thực sự, nhằm tối ưu hóa quy trình, cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions) và tạo ra các giá trị mới.

Về bản chất, CĐS giúp phá vỡ các “ốc đảo” thông tin (information silos) tồn tại trong phương thức quản lý truyền thống. Thay vì các bộ phận (kho vận, sản xuất, an toàn, môi trường) hoạt động với các bộ dữ liệu riêng lẻ, CĐS tạo ra một hệ sinh thái thông tin liền mạch. Trong đó, một hóa chất được quản lý bằng một định danh duy nhất, và mọi thông tin liên quan (Phiếu an toàn hóa chất – SDS, số lượng tồn kho, vị trí lưu trữ, điều kiện môi trường, lịch sử phơi nhiễm của công nhân) đều được cập nhật và chia sẻ theo thời gian thực.

Tính tất yếu của CĐS càng được khẳng định rõ nét khi nhìn vào những hạn chế cố hữu của mô hình quản lý dựa trên giấy tờ. Việc cập nhật tồn kho bằng sổ sách thủ công thường có độ trễ lớn, dẫn đến khó khăn trong việc xác định chính xác loại hóa chất và vị trí để ứng cứu khi xảy ra sự cố. Bên cạnh đó, việc quản lý hàng ngàn bản cứng Phiếu an toàn hóa chất (SDS) là một thách thức khổng lồ để đảm bảo tính cập nhật theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS) của Liên Hợp Quốc (2023). Tình trạng SDS bị thất lạc hoặc cất giữ nơi khó tiếp cận đã tước đi cơ hội nắm bắt thông tin an toàn kịp thời của NLĐ.

Hơn nữa, công tác báo cáo và tuân thủ pháp luật theo phương thức cũ cũng bộc lộ nhiều yếu kém. Báo cáo tổng kết của Bộ Công Thương (2023) chỉ ra rằng việc lập báo cáo định kỳ tốn nhiều thời gian và dễ sai sót, trong khi hoạt động thanh tra thường mang nặng tính hình thức. Doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc đánh giá rủi ro một cách chủ động do thiếu dữ liệu liên tục về điều kiện môi trường và mức độ phơi nhiễm, dẫn đến việc chỉ có thể ứng phó khi sự cố đã xảy ra. Việc áp dụng hệ thống thông tin trong quản lý hóa chất mang lại lợi ích toàn diện cho các bên liên quan. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, CĐS cho phép chuyển dịch từ “hậu kiểm” sang “giám sát thời gian thực”, giúp hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu chuẩn hóa và can thiệp kịp thời các vi phạm.

Đối với doanh nghiệp, CĐS giúp tối ưu hóa vận hành thông qua quản lý tồn kho thông minh, giảm lãng phí và tự động hóa quy trình báo cáo. Các hệ thống cảnh báo sớm sử dụng cảm biến IoT giúp ngăn chặn sự cố mất an toàn hóa chất ngay từ mầm mống, đồng thời các phần mềm quản lý đảm bảo sự tuân thủ pháp luật về hạn ngạch và đào tạo an toàn một cách tự động.

Quan trọng nhất, NLĐ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp. CĐS trao quyền cho họ thực thi “Quyền được biết” (Right-to-Know) theo tiêu chuẩn của Cục An toàn lao động Hoa Kỳ – OSHA (2012). Chỉ với thiết bị di động, NLĐ có thể truy cập tức thì thông tin về mối nguy và biện pháp phòng hộ, thay đổi căn bản hành vi an toàn tại nơi làm việc.

3. Luật hóa chất 2025 – Nền tảng pháp lý kiến tạo cho chuyển đổi số

Luật Hóa chất 2007, sau nhiều năm thực thi, đã không còn theo kịp tốc độ phát triển của các loại hóa chất mới và yêu cầu quản lý trong kỷ nguyên 4.0. Dự thảo Luật Hóa chất 2025 được Quốc hội (2025) xây dựng nhằm lấp đầy những khoảng trống này, với Điều 29 đóng vai trò “xương sống”, quy định về việc xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu hóa chất quốc gia (CSDLQG).

Điều 29 tạo ra bốn tác động then chốt. Thứ nhất, nó thiết lập “một nguồn dữ liệu thật” (Single Source of Truth), chấm dứt tình trạng dữ liệu phân tán. Việc tập trung hóa dữ liệu định danh, tính chất lý hóa và độc tính theo chuẩn GHS giúp nhà nước có cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy về thị trường hóa chất. Thứ hai, Luật bắt buộc số hóa quy trình báo cáo, yêu cầu doanh nghiệp kết nối trực tiếp với CSDLQG. Đây là mệnh lệnh hành chính thúc đẩy doanh nghiệp phải chuyển đổi số nội bộ để tương thích với hệ thống quốc gia, qua đó giảm gánh nặng hành chính như định hướng của Bộ Công Thương (2023).

4. Từ chính sách đến thực tiễn: hiện thực hóa chuyển đổi số trong quản lý hóa chất tại nơi làm việc

Các công nghệ trụ cột trong hệ sinh thái quản lý hóa chất số: Để hiện thực hóa các quy định pháp luật, cần dựa trên các trụ cột công nghệ chính. Mạng lưới vạn vật (IoT) với hệ thống cảm biến đóng vai trò “giác quan” thu thập dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí độc, thay thế cho việc tuần tra thủ công kém hiệu quả, như mô tả của Zhang và Chen (2023). Dữ liệu này được lưu trữ và xử lý trên nền tảng Điện toán đám mây (Cloud Computing), đảm bảo khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi.

Đặc biệt, sự kết hợp giữa Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) biến các dữ liệu thô thành thông tin giá trị. Theo Kim và Park (2024), AI có khả năng dự báo các rủi ro tương tác giữa các hóa chất, dự đoán sớm nguy cơ cháy nổ từ các dấu hiệu bất thường nhỏ nhất và đề xuất phương án bảo hộ tối ưu. Bên cạnh đó, công nghệ Thực tế ảo (VR) đang được ứng dụng hiệu quả trong đào tạo diễn tập ứng phó sự cố.

Về mô hình thực tiễn, doanh nghiệp cần ưu tiên triển khai “Hệ thống quản lý SDS điện tử” để loại bỏ hồ sơ giấy, đảm bảo tính cập nhật tự động. Song song đó là mô hình “Kho hóa chất thông minh” tích hợp IoT để giám sát quy tắc lưu trữ an toàn và nguyên tắc FIFO. Ngoài ra, việc số hóa quy trình cấp phép làm việc (Digital Permit-to-Work) cũng giúp kiểm soát chặt chẽ các công việc có rủi ro cao thông qua hệ thống phê duyệt tự động dựa trên dữ liệu.

Các mô hình và giải pháp thực tiễn triển khai tại doanh nghiệp: Dưới áp lực tuân thủ từ Luật Hóa chất 2025 và sự hỗ trợ từ công nghệ, doanh nghiệp cần chuyển dịch sang các mô hình quản trị hiện đại:

– Hệ thống quản lý SDS điện tử (Digital SDS Management):Đây là bước chuyển đổi cơ bản nhất. Doanh nghiệp cần loại bỏ hoàn toàn việc lưu trữ SDS bằng các cặp file giấy cồng kềnh. Thay vào đó, việc áp dụng phần mềm quản lý tập trung giúp số hóa toàn bộ kho dữ liệu SDS, theo khuyến nghị của Chemical Safety Management Institute (CSMI) năm 2023. Hệ thống này không chỉ giúp tra cứu nhanh mà còn tự động kết nối với nhà cung cấp để cập nhật phiên bản mới nhất, đồng thời gửi cảnh báo tự động đến bộ phận An toàn – Sức khỏe – Môi trường (HSE) khi có thay đổi về tính chất nguy hiểm của hóa chất.

– Hệ thống quản lý kho hóa chất thông minh (Smart Chemical Inventory):Mô hình này là sự tích hợp sâu giữa IoT và phần mềm quản lý (CMIS), giải quyết bài toán an toàn kho vận một cách triệt để: Theo dõi biến động nhập – xuất – tồn theo thời gian thực; Tự động thông báo các lô hàng sắp hết hạn để có phương án xử lý, giảm thiểu rác thải nguy hại; Hệ thống tự động kiểm tra và phát cảnh báo nếu nhân viên cố tình xếp đặt các hóa chất kỵ nhau cạnh nhau (ví dụ: đặt chất oxy hóa mạnh như Axit Nitric cạnh chất dễ cháy như Cồn) để ngăn chặn nguy cơ cháy nổ do tương tác hóa học (theo Zhang, L., & Chen, Y., 2023); Thực thi nghiêm ngặt nguyên tắc FIFO (Nhập trước – Xuất trước).

– Số hóa quy trình cấp phép làm việc (Digital Permit-to-Work):Đối với các công việc có rủi ro cao (làm việc trong không gian hạn chế, hàn cắt phát sinh nhiệt, làm việc trên cao…), quy trình cấp phép giấy truyền thống được thay thế bằng hệ thống điện tử. Khi NLĐ đăng ký công việc, hệ thống sẽ tự động rà soát các điều kiện an toàn (trạng thái SDS của hóa chất liên quan, chứng chỉ đào tạo của nhân sự, nồng độ khí đo được tại hiện trường…). Giấy phép chỉ được phê duyệt khi mọi điều kiện an toàn được đảm bảo, loại bỏ hoàn toàn yếu tố chủ quan của con người.

Thách thức và rào cản trong quá trình chuyển đổi số: Mặc dù lộ trình đã rõ ràng, quá trình chuyển đổi số vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (2024) chỉ ra gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng IoT và phần mềm là thách thức lớn đối với khối SMEs. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất lại nằm ở tư duy và văn hóa doanh nghiệp. Hiện nay, nhiều đơn vị vẫn giữ tư duy quản lý theo kinh nghiệm và coi chi phí an toàn là gánh nặng thay vì khoản đầu tư chiến lược. Ngoài ra, sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu cả về hóa chất và công nghệ thông tin, cùng các nguy cơ về an ninh mạng đối với dữ liệu bí mật kinh doanh cũng là những bài toán nan giải được CISA (2023) cảnh báo. Việc thiếu đồng bộ và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào từ hàng ngàn doanh nghiệp cũng có thể dẫn đến tình trạng “rác” dữ liệu trong hệ thống quốc gia.

5. Kết luận và kiến nghị

Chuyển đổi số trong quản lý hóa chất tại nơi làm việc không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu sống còn để đảm bảo an toàn và năng lực cạnh tranh. Luật Hóa chất 2025 với nòng cốt là Điều 29 đã tạo ra “cú hích” pháp lý mạnh mẽ, chuyển đổi cơ chế quản lý từ bị động sang chủ động, dự báo dựa trên dữ liệu.

Để quá trình này thành công, các cơ quan quản lý nhà nước cần khẩn trương ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về chuẩn dữ liệu và có chính sách hỗ trợ nguồn lực cho doanh nghiệp vừa và nhỏ theo khuyến nghị của UNDP Việt Nam (2024). Về phía doanh nghiệp, ban lãnh đạo cần thay đổi tư duy, xem CĐS là chiến lược đầu tư dài hạn và xây dựng lộ trình số hóa bài bản theo hướng dẫn của Hiệp hội Hóa chất Việt Nam (2024). Cuối cùng, NLĐ cần chủ động nâng cao kỹ năng số để tận dụng tối đa các công cụ công nghệ, thực thi quyền được biết và bảo vệ chính mình trong môi trường làm việc. Chỉ khi có sự đồng bộ từ chính sách, công nghệ đến con người, chúng ta mới có thể kiến tạo một môi trường làm việc an toàn, minh bạch và bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) (2023). Digital Transformation in the Chemical Industry: A New Era of Efficiency and Safety. Báo cáo của WEF.

2. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2025), Luật Hóa chất số 69/2025/QH15, ban hành ngày 14/06/2025.

3. Liên Hợp Quốc (UN) (2023), Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals (GHS) (Phiên bản sửa đổi lần thứ 9),New York and Geneva.

4. Bộ Công Thương (2023), Báo cáo tổng kết thi hành Luật Hóa chất 2007 và định hướng sửa đổi.

5. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2007), Luật Hóa chất số 06/2007/QH12, ban hành ngày 21/11/2007.

6. Cục An toàn lao động Hoa Kỳ (OSHA) (2012), Hazard Communication Standard (HCS).

7. Zhang, L., & Chen, Y (2023), Applications of IoT for Real-time Monitoring and Early Warning in Chemical Storage Facilities. Process Safety and Environmental Protection, 170 , 789-801.

8.  Kim, J., & Park, S. (2024), Artificial Intelligence for Predictive Risk Assessment in Chemical Manufacturing. ACS Chemical Health & Safety, 31 (1), 34–45.

9. Chemical Safety Management Institute (CSMI) (2023), Best Practices for Digital Safety Data Sheet (SDS) Management . White Paper.

10. Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. (2024). Thách thức chuyển đổi số của SMEs trong ngành công nghiệp phụ trợ và hóa chất , Báo cáo chuyên đề.

11. U.S. Cybersecurity and Infrastructure Security Agency (CISA). (2023). Cybersecurity Risks in the Chemical Sector . Báo cáo của CISA.

TS. Nguyễn Duy Thành, TS. Phạm Thị Minh

Trường Đại học Thủ đô Hà Nội

(Nguồn: Tạp chí KH An toàn – Sức khỏe và Môi trường lao động số 3/2025)