Thiết bị bảo vệ cá nhân trong môi trường lao động tiếp xúc với hóa chất

Thứ Ba, 12/05/2026, 04:47 Chiều

Đặt vấn đề

Trong hệ thống kiểm soát rủi ro, biện pháp loại bỏ, thay thế và cải tiến kỹ thuật luôn được coi là giải pháp ưu tiên nhằm giảm thiểu nguy cơ mất an toàn. Tuy vậy, các biện pháp này đòi hỏi doanh nghiệp có nguồn lực đáng kể để đầu tư về công nghệ, thiết bị và cải tổ quy trình. Trong thực tế sản xuất, đặc biệt tại các ngành sử dụng hóa chất nguy hiểm, không phải mọi mối nguy đều có thể được loại bỏ hoặc kiểm soát hoàn toàn bằng các giải pháp kỹ thuật. Do đó, phương tiện bảo vệ cá nhân (PTBVCN) – dù là “tuyến phòng vệ cuối cùng” – vẫn giữ vai trò thiết yếu trong bảo vệ sức khỏe người lao động trước các tác nhân hóa học độc hại.

Các vụ phơi nhiễm hóa chất xảy ra những năm gần đây cho thấy nhiều trường hợp tai nạn liên quan trực tiếp đến việc sử dụng PTBVCN không đúng loại, không đúng cách hoặc bảo quản không phù hợp. Vì vậy, việc hiểu đúng – dùng đúng – quản lý đúng PTBVCN là yêu cầu quan trọng đối với cả người lao động và người sử dụng lao động.

1. Nguy cơ phơi nhiễm hóa chất trong môi trường lao động

Hóa chất sử dụng trong công nghiệp có thể tồn tại dưới dạng khí, hơi, sương mù, bụi hoặc chất lỏng. Tùy vào mức độ và thời gian phơi nhiễm, chúng có thể gây kích ứng, bỏng hóa học, tổn thương đường hô hấp, nhiễm độc toàn thân hoặc ảnh hưởng lâu dài đến gan, thận và hệ thần kinh.

Trong môi trường lao động, hóa chất xâm nhập vào cơ thể qua ba con đường chính:

–  Qua đường hô hấp: Đây là con đường phơi nhiễm nguy hiểm nhất. Hít phải khí – hơi – bụi hóa chất có thể gây kích ứng phổi, viêm đường hô hấp, tổn thương toàn thân và ung thư nếu tiếp xúc kéo dài.

– Qua da và mắt: Hóa chất có thể gây kích ứng, bỏng, thẩm thấu qua da dẫn tới nhiễm độc toàn thân. Tiếp xúc qua mắt có thể gây viêm, tổn thương giác mạc hoặc mù lòa.

– Qua đường tiêu hóa: Xảy ra khi người lao động ăn uống tại nơi làm việc, tay nhiễm hóa chất, hoặc nuốt phải giọt bắn. Hóa chất có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương.

Đặc tính nguy hiểm của hóa chất đòi hỏi PTBVCN phải được lựa chọn đúng loại và sử dụng đúng cách nhằm giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm.

2. Các loại PTBVCN sử dụng trong môi trường có hóa chất nguy hiểm

2.1. Thiết bị bảo vệ cơ quan hô hấp

Nhóm thiết bị bảo vệ hô hấp được chia thành ba loại chính, tùy theo dạng hóa chất và mức độ nguy cơ:

– Thiết bị lọc bụi gồm khẩu trang và bán mặt nạ lọc bụi, chỉ có tác dụng ngăn ngừa bụi rắn hoặc sương mù và không thể sử dụng trong môi trường có hơi hoặc khí độc, bởi vật liệu lọc không có khả năng hấp phụ các chất khí.

– Thiết bị tự cấp khí thở thường chỉ dùng trong tình huống sự cố hóa chất, khi nồng độ hơi khí độc vượt quá 10.000ppm hoặc khi môi trường thiếu oxy (dưới 18–25%). Loại thiết bị này không phụ thuộc vào tính chất của hóa chất nhưng khá nặng và cồng kềnh, không phù hợp với người lao động trong môi trường làm việc bình thường.

– Thiết bị lọc hơi khí độc sử dụng mặt nạ hoặc bán mặt nạ kết hợp với hộp lọc, được phân loại theo tiêu chuẩn EN 14387:2004 với các mã màu và chữ cái A, B, E, K, AX, Hg tùy loại khí. Hộp lọc có loại chuyên dụng cho một loại khí hoặc đa khí, với ba kích cỡ: loại nhỏ (20cm³) gắn sát miệng; loại trung (50cm³) đeo dưới cằm; và loại lớn (1.000cm³) đeo bên hông. Kích cỡ hộp lọc được ký hiệu 1-2-3, viết sau chữ cái, tương ứng hộp lọc cỡ nhỏ-trung-lớn. Những chữ cái và số sẽ được viết trên thành hộp lọc để người sử dụng dễ dàng nhận biết. Với hộp lọc đa khí, tất cả ký hiệu được in trên thân hộp kèm dải màu tương ứng để người dùng dễ nhận biết.

2.2. Thiết bị bảo vệ mắt

Thiết bị bảo vệ mắt là bộ phận không thể thiếu trong hệ thống PTBVCN, giúp ngăn ngừa các nguy cơ từ bụi, hóa chất, mảnh văng, tia bức xạ cho đến ánh sáng cường độ mạnh. Trong môi trường làm việc có hóa chất, người lao động cần lựa chọn đúng loại kính bảo hộ phù hợp với từng dạng nguy cơ, chủ yếu gồm kính chống hóa chất và kính chống giọt bắn.

– Kính chống hóa chất thường có thiết kế dạng kính trùm kín (goggles), ôm sát khuôn mặt. Viền kính làm bằng cao su hoặc silicone mềm để ngăn hóa chất lọt vào. Mắt kính thường chế tạo từ polycarbonate có khả năng chống ăn mòn và có thể phủ thêm lớp chống acid, kiềm hoặc dung môi. Nhiều loại được trang bị lỗ thông gió gián tiếp giúp giảm đọng sương mà vẫn đảm bảo an toàn trước hơi hóa chất. Một số thiết kế kết hợp kính che kín mặt toàn phần với mặt nạ phòng độc nhằm bảo vệ đồng thời mắt và đường hô hấp. Kính chống hóa chất được dùng phổ biến trong phòng thí nghiệm, nhà máy hóa chất, ngành sơn, xử lý nước thải, sản xuất dược phẩm và y tế.

– Kính chống giọt bắn có cấu tạo đơn giản hơn, thường giống kính mắt thông thường hoặc dạng tấm chắn mặt (face shield). Mắt kính trong suốt, chống đọng sương và chống trầy xước nhẹ. Loại kính này không kín hoàn toàn, chủ yếu ngăn giọt bắn từ phía trước. Chúng thường được sử dụng trong bệnh viện, phòng khám, nhà máy thực phẩm hoặc môi trường có nguy cơ lây nhiễm qua đường hô hấp.

2.3. Quần áo bảo vệ chống hóa chất

Quần áo bảo vệ chống hóa chất được đánh giá theo Tiêu chuẩn TCVN 14268:2025 (ISO 16602:2007). Có 6 loại chính: Loại 1 là bộ đồ kín khí hoàn toàn, có hệ thống cấp khí độc lập (SCBA), có mức độ bảo vệ cao nhất, được sử dụng trong môi trường cực độc; Loại 2 không dùng SCBA, vẫn kín khí hoàn toàn nhưng không có áp suất dương, thường được sử dụng khi xử lý sự cố; Loại 3 đường may được hàn kín, chống thấm, bảo vệ chống hóa chất dạng lỏng áp suất cao (dạng tia) thường được sử dụng xử lý hóa chất công nghiệp, phun rửa; Loại 4 không kín khí hoàn toàn nhưng chống thấm tốt, chống hóa chất dạng sương mù hoặc phun nhẹ, được sử dụng khi pha chế hóa chất, vệ sinh công nghiệp; Loại 5 làm bằng vật liệu không dệt, chống bụi hóa chất dạng hạt; Loại 6 dùng trong môi trường ít nguy cơ, bảo vệ giới hạn với hóa chất dạng lỏng nhẹ, được sử dụng khi vệ sinh, bảo trì nhẹ.

2.4. Găng tay chống hóa chất

Găng tay chống hóa chất là thiết bị bảo hộ cá nhân quan trọng, giúp ngăn ngừa hóa chất thẩm thấu qua da và bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ bỏng, viêm da hoặc nhiễm độc. Chúng được phân loại và đánh giá theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO 374 và EN 374, chuyển dịch sang TCVN 12326:2018. Găng tay chống hóa chất được chia làm ba loại: loại A bảo vệ hơn 30 phút với ít nhất 6 hóa chất, loại B bảo vệ hơn 30 phút với ít nhất 2 hóa chất, và loại C bảo vệ hơn 10 phút với ít nhất 1 hóa chất. Có 18 hóa chất đại diện được phân nhóm và ký hiệu từ A đến T. Găng tay cũng có nhiều kích cỡ khác nhau, từ S, M, L, XL, XXL hoặc số 9–13 tương ứng với chiều rộng lòng bàn tay người sử dụng.

2.5. Giầy/ủng chống hóa chất

Giày và ủng chống hóa chất là thiết bị bảo hộ cá nhân chuyên dụng, giúp bảo vệ bàn chân khỏi hóa chất ăn mòn, dung môi, axit, dầu mỡ, cũng như các nguy cơ trượt ngã hoặc đâm xuyên trong môi trường độc hại. Thiết bị này được phân loại và đánh giá theo tiêu chuẩn châu Âu EN 13832:2018, chia thành năm loại dựa trên thời gian tiếp xúc với hóa chất: loại 1 từ 121–240 phút, loại 2 từ 241–480 phút, loại 3 từ 481–1440 phút (8 giờ), loại 4 từ 1441–1920 phút (>24 giờ), và loại 5 trên 1920 phút (>32 giờ). Có 20 hóa chất đại diện, ký hiệu từ A đến T, tương tự như tiêu chuẩn EN 374 của găng tay chống hóa chất.

3. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn và sử dụng PTBVCN

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là người lao động sử dụng khẩu trang lọc bụi trong môi trường có hơi khí độc, dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm cao. Khẩu trang lọc bụi chỉ ngăn các hạt rắn và sương mù, hoàn toàn không bảo vệ được trước hơi khí độc. Việc dùng sai loại này khiến người lao động tưởng rằng mình đang được bảo vệ, trong khi hơi hóa chất vẫn xâm nhập trực tiếp vào đường hô hấp.

Một lỗi khác liên quan đến mặt nạ phòng độc là bỏ qua bước kiểm tra độ kín khít (fit-test). Mặt nạ nếu không ôm sát khuôn mặt, có khe hở ở sống mũi, cằm hoặc hai bên má sẽ làm khí độc lọt vào bên trong. Nhiều cơ sở chỉ phát mặt nạ theo cỡ chung mà không kiểm tra từng người, dẫn tới hiệu quả bảo vệ giảm đáng kể. Ngoài ra, việc để hộp lọc ngoài môi trường ẩm hoặc không che kín sau khi sử dụng cũng là lỗi thường gặp. Than hoạt tính trong hộp lọc hút ẩm rất nhanh; nếu bị ẩm, khả năng hấp phụ hơi độc giảm mạnh, khiến hộp lọc gần như mất tác dụng dù chưa hết hạn.

Sai lầm về bảo vệ tay và chân cũng rất phổ biến. Việc lựa chọn găng tay hoặc giày ủng không đúng loại hóa chất là nguy cơ nghiêm trọng. Mỗi loại vật liệu (nitrile, neoprene, PVC, viton…) chỉ kháng được một số nhóm hóa chất nhất định. Nếu dùng sai, hóa chất có thể thẩm thấu nhanh qua vật liệu, dẫn tới nguy cơ bỏng hóa chất hoặc nhiễm độc toàn thân.

Một lỗi phổ biến khác là gộp thời gian sử dụng PTBVCN mà không tính chính xác thời gian tiếp xúc thực tế. Nhiều người lao động cho rằng PTBVCN vẫn còn “mới” nên tiếp tục sử dụng, trong khi tuổi thọ bảo vệ của hộp lọc, găng tay hay quần áo chống hóa chất phụ thuộc vào tổng thời gian tiếp xúc và mức độ phơi nhiễm, không phụ thuộc vào vẻ ngoài của thiết bị.

Về bảo vệ mắt, nhiều người thường sử dụng kính chống giọt bắn thay cho kính chống hóa chất. Kính chống giọt bắn chỉ ngăn được các giọt chất lỏng trực tiếp văng vào mắt. Trong môi trường có hóa chất dạng lỏng dễ bay hơi, cần sử dụng kính chống hóa chất kín khít với khuôn mặt, đảm bảo hơi hóa chất không thể lọt vào vùng mắt. Ngoài ra, người lao động cần bảo quản kính đúng cách, tránh để chung với vật sắc nhọn gây xước mắt kính, làm giảm tầm nhìn và ảnh hưởng đến an toàn khi làm việc.

Cuối cùng, quần áo bảo vệ hóa chất cũng cần được chú ý. Người lao động cần lưu ý rằng quần áo làm từ vải không dệt hoặc quần áo phòng dịch không có khả năng chống hóa chất. Quần áo chống hóa chất dạng lỏng không bảo vệ hiệu quả trong môi trường có hơi hoặc khí độc, vì hóa chất dạng khí/hơi có thể thẩm thấu qua các đường may, mối nối hoặc nẹp áo.

4. Nâng cao hiệu quả sử dụng PTBVCN

Hiệu quả của PTBVCN phụ thuộc không chỉ vào chất lượng thiết bị mà còn ở hệ thống quản lý, mức độ tuân thủ của người lao động và sự giám sát của doanh nghiệp. Do đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ phía doanh nghiệp và người lao động để tối ưu hóa khả năng bảo vệ.

Đối với doanh nghiệp, ưu tiên hàng đầu là xây dựng quy trình đánh giá rủi ro làm cơ sở lựa chọn đúng loại PTBVCN, kết hợp tham khảo SDS và các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Doanh nghiệp cần ban hành hướng dẫn sử dụng PTBVCN phù hợp với từng vị trí công việc, tổ chức đào tạo định kỳ, huấn luyện thực hành và kiểm tra mức độ phù hợp của thiết bị đối với từng cá nhân. Công tác bảo quản, phân loại, thay thế PTBVCN theo đúng hạn mức sử dụng phải được thực hiện nghiêm túc để tránh thiết bị bị giảm chất lượng trong quá trình lưu trữ. Bên cạnh đó, cần duy trì hệ thống giám sát và nhắc nhở thường xuyên, đồng thời khuyến khích văn hóa an toàn, trong đó việc sử dụng PTBVCN trở thành thói quen tự giác của người lao động.

Đối với người lao động, việc sử dụng PTBVCN đúng cách và đầy đủ là trách nhiệm trực tiếp để bảo vệ bản thân. Người lao động cần tuân thủ nghiêm hướng dẫn sử dụng, kiểm tra tình trạng thiết bị trước và sau mỗi ca làm việc, báo ngay cho quản lý khi PTBVCN bị hỏng, rách hoặc không còn đảm bảo kín khít. Ngoài ra, người lao động phải hiểu rõ rủi ro của từng loại hóa chất, phân biệt các nhóm PTBVCN, nhận biết các mã ký hiệu của hộp lọc, găng tay hay quần áo để tránh sử dụng sai mục đích. Thói quen vệ sinh cá nhân, không mang hóa chất ra khỏi khu vực làm việc và không tự ý tháo bỏ PTBVCN giữa ca làm việc cũng là những yếu tố quan trọng góp phần giảm phơi nhiễm.

5. Kết luận

Việc sử dụng PTBVCN đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ người lao động trước các nguy cơ từ hóa chất. Để đảm bảo hiệu quả, cần lựa chọn đúng loại PTBVCN, sử dụng đúng cách và quản lý phù hợp với đặc thù công việc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người lao động, bộ phận quản lý và chuyên gia an toàn là yếu tố quyết định để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ và xây dựng môi trường làm việc an toàn, bền vững.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Lao động – Thương bình và Xã hội (2012), Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 10:2012/BLĐTBXH – An toàn lao động đối với bộ lọc dùng trong mặt nạ và bán mặt nạ phòng độc, ban hành ngày 25 tháng 10 năm 2012.

2. American National Standards Institute-ANSI (2015), Tiêu chuẩn ANSI Z87.1 – American National Standard for Occupational and Educational Personal Eye and Face Protection Devices

3. European Committê for Standardization-CEN (2001),Tiêu chuẩn Châu Âu EN166:2001 – Personal Eye Protection European Standard.

4. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14268:2025 – Quần áo bảo vệ chống hóa chất – Phân loại, ghi nhãn và yêu cầu tính năng (Protective clothing for protection against chemicals – Classification, labelling and performance requirement).

5. European Committê for Standardization-CEN (2018),Tiêu chuẩn Châu Âu EN 13832:2018– Footwear protecting against chemicals.

6. Bộ Khoa học và Công nghệ (2018), Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12326-1:2018 (ISO 374-1:2016, sửa đổi 1:2018) – Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 1: Thuật ngữ và các yêu cầu tính năng đối với rủi ro hóa chất.

Nguyễn Hữu Hòa

Viện Khoa học Kỹ thuật An toàn – Sức khỏe và Môi trường

(Nguồn: Tạp chí KH An toàn – Sức khỏe và Môi trường lao động số 4/2025)