Chủ động triển khai các biện pháp đảm bảo an toàn vệ sinh lao động tại nơi làm việc

Thứ Ba, 21/10/2025, 09:42(GMT +7)

Chuyển đổi số đang tác động sâu rộng đến hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế – xã hội, kéo theo sự biến đổi nhanh chóng trong tổ chức sản xuất, phương thức lao động và môi trường làm việc. Trong bối cảnh đó, công tác an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) đối mặt với những yêu cầu mới cả về nội dung và phương pháp tiếp cận. Chủ đề của Tháng hành động về ATVSLĐ năm 2025:  “Tăng cường đánh giá, nhận diện nguy cơ, rủi ro và chủ động triển khai các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc” là lời nhắc nhở và cũng là định hướng chiến lược nhằm nâng cao năng lực dự báo, kiểm soát rủi ro, đồng thời thúc đẩy các giải pháp công nghệ trong phòng ngừa tai nạn lao động (TNLĐ) và bệnh nghề nghiệp (BNN).

1. Thực trạng công tác ATVSLĐ ở nước ta hiện nay

Theo báo cáo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (nay là Bộ Nội vụ), trong năm 2024, cả nước ghi nhận 8.286 vụ tai nạn lao động (TNLĐ), tăng 892 vụ (tương đương 12,1%) so với năm 2023, làm 8.472 người bị nạn, tăng 919 người (12,2%). Trong đó, có 675 vụ tai nạn lao động gây chết người, tăng 13 vụ (1,96%) và 727 người tử vong, tăng 28 người (4,81%) so với năm 2023. Trong khi đó, số người bị thương nặng là 1.690, giảm 30 người (1,74%).

Thực tiễn cho thấy, phần lớn các vụ TNLĐ có thể phòng ngừa được nếu doanh nghiệp và người lao động (NLĐ) chủ động trong việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy cơ từ sớm. Việc chuyển từ tâm thế bị động ứng phó sang chủ động phòng ngừa rủi ro là một yêu cầu tất yếu và cấp bách, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức sản xuất, môi trường làm việc và phương thức quản trị.

Về BNN, đến cuối năm 2023, Việt Nam ghi nhận khoảng 33.000 lao động mắc bệnh nghề nghiệp. Mỗi năm có khoảng 7.000 trường hợp được chẩn đoán mắc BNN và khoảng 500 trường hợp được giám định. Đáng chú ý, có khoảng 1 triệu người tại Việt Nam mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu, với số ca tử vong lên đến 40.000 người mỗi năm. Nguyên nhân chủ yếu được xác định là do điều kiện lao động chưa bảo đảm an toàn, hoạt động thông tin, tuyên truyền, huấn luyện và chăm sóc sức khỏe NLĐ còn hạn chế, đặc biệt trong phòng ngừa TNLĐ và BNN (2).

2. Sự cần thiết phải chủ động bảo đảm ATVSLĐ tại nơi làm việc

TNLĐ và BNN thường phát sinh từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Một số nguyên nhân phổ biến có thể kể đến như: NLĐ thiếu kiến thức và ý thức an toàn, dẫn đến hành vi làm việc sai quy trình hoặc không sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân; điều kiện làm việc không đảm bảo, chẳng hạn như nhà xưởng chật hẹp, thông gió kém, nhiệt độ và độ ẩm cao, tiếng ồn và bụi vượt chuẩn cho phép; máy móc, thiết bị thiếu an toàn, không được kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ; công tác quản lý an toàn chưa hiệu quả, thiếu hệ thống nhận diện và kiểm soát nguy cơ; chính sách chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa BNN chưa được chú trọng, đặc biệt trong các ngành có sử dụng hóa chất, lao động nặng nhọc, nguy hiểm hoặc tiếp xúc kéo dài với yếu tố có hại; áp lực công việc và căng thẳng tâm lý kéo dài trong môi trường sản xuất công nghiệp hoặc văn phòng số hóa, có thể gây ra các rối loạn tâm thần nghề nghiệp. Nếu không kiểm soát kịp thời, những nguyên nhân trên sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng không chỉ đối với sức khỏe và tính mạng của người lao động mà còn ảnh hưởng đến năng suất, hiệu quả sản xuất và uy tín của doanh nghiệp.

Việc chủ động nhận diện, đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tại nơi làm việc mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết là giảm thiểu TNLĐ và BNN, từ đó hạn chế thiệt hại về nhân lực, chi phí bồi thường và gián đoạn sản xuất. Thứ hai, tạo điều kiện nâng cao năng suất và chất lượng lao động, khi NLĐ an tâm làm việc trong môi trường an toàn. Thứ ba, cải thiện hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế như ILO, WRAP, ISO 45001… Ngoài ra, việc chủ động kiểm soát nguy cơ giúp doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp luật, tránh rủi ro pháp lý, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Quan trọng hơn, điều này góp phần hình thành và duy trì văn hóa an toàn trong tổ chức, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, nhân văn. Tính chủ động trong ATVSLĐ không chỉ đơn thuần là hành vi phòng ngừa mà còn thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược và năng lực quản trị rủi ro dài hạn của doanh nghiệp.

3. Đề xuất các giải pháp đảm bảo ATVSLĐ tại nơi làm việc

Để nâng cao hiệu quả công tác ATVSLĐ, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp ở cả cấp độ quản lý và thực hành tại nơi làm việc. Một số giải pháp cần thiết được đề xuất như sau:

(1) Nhận diện và đánh giá nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp một cách hệ thống: Việc nhận diện và đánh giá nguy cơ là bước đầu tiên và quan trọng trong quản lý ATVSLĐ. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình đánh giá rủi ro một cách hệ thống, định kỳ và liên tục cập nhật theo sự thay đổi của quy trình công nghệ, con người và môi trường làm việc. Các phương pháp có thể áp dụng bao gồm phân tích công việc (JSA), đánh giá rủi ro định tính, định lượng, ma trận xác suất, mức độ nghiêm trọng. Hệ thống đánh giá cần xác định đầy đủ các yếu tố nguy hiểm, có hại trong quá trình lao động, phân tích nguyên nhân và khả năng xảy ra TNLĐ, BNN, từ đó đề xuất biện pháp kiểm soát phù hợp với đặc điểm ngành nghề.

(2) Nâng cao nhận thức và năng lực của NLĐ: Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả của công tác ATVSLĐ là năng lực và ý thức của chính NLĐ. Doanh nghiệp phải tổ chức đào tạo, huấn luyện định kỳ, chuyên sâu về nhận diện nguy cơ và quy trình làm việc an toàn; kết hợp đánh giá hiệu quả huấn luyện bằng các chỉ số thực tế như tỷ lệ TNLĐ, số lượng sáng kiến cải tiến từ NLĐ…; tuyên truyền nội bộ một cách sáng tạo, bằng hình thức trực quan sinh động như video, hình ảnh, tình huống giả định; khuyến khích NLĐ tham gia đề xuất biện pháp phòng ngừa TNLĐ và cải thiện điều kiện làm việc. Việc nâng cao nhận thức không chỉ là trách nhiệm của NLĐ mà còn là cam kết của doanh nghiệp trong xây dựng môi trường làm việc an toàn và nhân văn.

(3) Đầu tư cải tiến công nghệ và thiết bị an toàn: Doanh nghiệp cần trang bị cảm biến, camera, hệ thống giám sát thông minh để cảnh báo sớm các điều kiện mất an toàn; tự động hóa các khâu có nguy cơ cao như nâng hạ, pha trộn hóa chất, vận hành máy có tốc độ cao…; cải thiện điều kiện vi khí hậu, giảm bụi, tiếng ồn và rung động tại nơi làm việc; đảm bảo thiết kế nhà xưởng, hệ thống điện, hệ thống thoát hiểm đạt chuẩn an toàn. Những cải tiến này không chỉ nâng cao năng suất mà còn thể hiện sự đầu tư lâu dài cho an toàn con người – yếu tố trung tâm của mọi hoạt động sản xuất.

(4) Tăng cường nhận diện và đánh giá rủi ro ATVSLĐ tại nơi làm việc: Ngoài đánh giá nguy cơ theo công việc, cần mở rộng phạm vi nhận diện rủi ro trên toàn hệ thống. Điều này bao gồm việc đánh giá nguy cơ cấp hệ thống như các rủi ro do quản lý kém, thiếu giám sát hoặc không cập nhật quy trình; đánh giá rủi ro theo chuỗi cung ứng, nhất là với các doanh nghiệp có hoạt động thuê ngoài, gia công; và phân tích tai nạn và sự cố gần xảy ra như một công cụ để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn chưa được kiểm soát. Việc chuyển từ tiếp cận bị động (phản ứng sau khi xảy ra sự cố) sang tiếp cận chủ động và phòng ngừa là đòi hỏi cấp thiết trong bối cảnh sản xuất hiện đại.

(5) Xây dựng văn hoá an toàn, tăng cường giám sát, kiểm tra nội bộ: Văn hóa an toàn là nền tảng bền vững cho mọi biện pháp kỹ thuật và quản lý. Để xây dựng văn hóa này, cần lồng ghép ATVSLĐ vào giá trị cốt lõi và chính sách nhân sự của doanh nghiệp; khuyến khích NLĐ chủ động báo cáo sự cố, phản ánh các điều kiện không an toàn với lãnh đạo doanh nghiệp; duy trì các cuộc kiểm tra nội bộ định kỳ, thực hiện kiểm tra chéo giữa các bộ phận; ứng dụng công nghệ để theo dõi và ghi nhận hành vi an toàn; vai trò gương mẫu và cam kết của lãnh đạo trong công tác ATVSLĐ là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và ý thức tuân thủ trong toàn tổ chức. Một doanh nghiệp chỉ thực sự an toàn khi mọi thành viên cùng chia sẻ trách nhiệm và hành động vì mục tiêu “an toàn để phát triển bền vững”.

4. Kết luận

Công tác ATVSLĐ hiện nay không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh mới. Quản lý rủi ro ATVSLĐ theo hướng chủ động nhận diện, kiểm soát, thích ứng giúp phòng ngừa hiệu quả TNLĐ, BNN, đồng thời nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động.

Trong thời đại chuyển đổi số, công tác ATVSLĐ cần được mở rộng cả về nội dung lẫn phương pháp tiếp cận. Các nguy cơ truyền thống vẫn hiện hữu, nhưng song hành là các nguy cơ mới xuất hiện từ công nghệ, thiết bị thông minh và môi trường làm việc linh hoạt. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý ATVSLĐ tích hợp, hệ thống hóa và ứng dụng công nghệ số là xu thế tất yếu.

Việc thực hiện các biện pháp chủ động như: đánh giá nguy cơ hệ thống, nâng cao nhận thức, đầu tư công nghệ, tăng cường giám sát và xây dựng văn hoá an toàn sẽ tạo nên một nền tảng vững chắc để doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tối ưu hoá hiệu quả hoạt động và trách nhiệm xã hội.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ LĐ-TB&XH (2025), “Thông báo số 630/TB-BLĐTBXH ngày 18 tháng 02 năm 2025 về Tình hình tai nạn lao động năm 2024”.

2. Bộ Y tế (2024), “Hết năm 2023 có khoảng 33.000 lao động bị bệnh nghề nghiệp”, Truy cập lần cuối ngày 12/6/2025, từ https://moh.gov.vn/web/phong-chong-benh-nghe-nghiep/thong-tin-hoat-dong/-/asset_publisher/xjpQsFUZRw4q/content/het-nam-2023-co-khoang-33-000-lao-ong-bi-benh-nghe-nghiep.

Viện KH An toàn và Vệ sinh lao động