Hoàn thiện chính sách an toàn, vệ sinh lao động trong bối cảnh chuyển đổi số và thay đổi phương thức làm việc
1. Mở đầu
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức lao động, nội dung công việc và môi trường làm việc của người lao động (NLĐ) trên phạm vi toàn cầu. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, các nền tảng số và hệ thống sản xuất thông minh không chỉ tạo ra các hình thức lao động mới mà còn làm xuất hiện những nguy cơ rủi ro an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) mang tính phi truyền thống. Trong khi đó, hệ thống chính sách ATVSLĐ hiện hành của Việt Nam chủ yếu được xây dựng trên nền tảng lao động truyền thống, làm việc trực tiếp tại cơ sở sản xuất, với các yếu tố nguy hiểm hữu hình. Sự lệch pha giữa chính sách và thực tiễn lao động trong môi trường số đặt ra yêu cầu cấp thiết phải rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ NLĐ trong bối cảnh chuyển đổi số (CĐS) và sự thay đổi phương thức làm việc.

Nguy cơ rủi ro tâm lý – xã hội và sức khỏe tinh thần trong môi trường số. Ảnh minh họa
2. Cơ sở lý luận về an toàn, vệ sinh lao động trong môi trường lao động số
Trong môi trường lao động số hóa, các yếu tố nguy hiểm và có hại không còn chỉ giới hạn ở máy móc, hóa chất hay môi trường vật lý, mà mở rộng sang các yếu tố tâm lý – xã hội, ergonomi và rủi ro an toàn hệ thống. Lý thuyết quản lý an toàn hiện đại nhấn mạnh cách tiếp cận phòng ngừa dựa trên rủi ro, trong đó rủi ro được hình thành từ sự tương tác giữa con người, công nghệ và doanh nghiệp.
CĐS làm thay đổi mối quan hệ này theo hướng phụ thuộc ngày càng lớn vào hệ thống kỹ thuật số và thuật toán, khiến NLĐ đối mặt với áp lực giám sát, cường độ lao động cao và nguy cơ mất kiểm soát trong các tình huống khẩn cấp. Do đó, quản lý ATVSLĐ trong môi trường số đòi hỏi phải tích hợp đánh giá rủi ro kỹ thuật, rủi ro ergonomi, rủi ro tâm lý và tổ chức lao động trong một hệ thống thống nhất, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế như ISO 45001, ISO 12100 và IEC 61508.
3. Thực tiễn chuyển đổi số và những nguy cơ rủi ro an toàn, vệ sinh lao động tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, CĐS đã trở thành xu thế chủ đạo trong phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, được thể hiện rõ trong Chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030 và các chương trình hành động của các bộ, ngành, địa phương. Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, quá trình này diễn ra mạnh mẽ ở các ngành điện tử, cơ khí, dệt may, da giày, chế biến thực phẩm, khai khoáng và năng lượng, với trọng tâm là tự động hóa dây chuyền, số hóa quản lý sản xuất và kết nối dữ liệu theo thời gian thực. Song song với đó, các ngành dịch vụ, tài chính, logistics, y tế, giáo dục và hành chính công cũng đang đẩy mạnh ứng dụng nền tảng số, làm gia tăng nhanh chóng tỷ lệ lao động làm việc thường xuyên với hệ thống công nghệ thông tin và hạ tầng số.
Sự thay đổi này dẫn đến biến đổi căn bản về điều kiện lao động. NLĐ ngày càng tương tác nhiều hơn với màn hình, hệ thống điều khiển số, phần mềm quản lý, robot và thuật toán, thay vì chỉ làm việc với máy móc cơ khí truyền thống. Trong nhiều doanh nghiệp, công việc được tổ chức theo mô hình kết nối liên tục, dữ liệu hóa và giám sát theo thời gian thực, làm thay đổi nhịp điệu, cường độ lao động và yêu cầu về năng lực làm việc. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này chủ yếu tập trung vào năng suất và hiệu quả, trong khi khía cạnh ATVSLĐ chưa được quan tâm tương xứng.
3.1. Nguy cơ rủi ro sức khỏe thể chất trong môi trường lao động số
Một trong những nguy cơ rõ nét nhất là sự gia tăng các vấn đề về cơ – xương – khớp, thị lực và sức khỏe tim mạch do đặc điểm làm việc kéo dài với thiết bị số. Nhiều lao động văn phòng, kỹ thuật và quản lý sản xuất phải ngồi làm việc liên tục trước màn hình 7 – 9 giờ/ngày, trong khi điều kiện ergonomi tại nơi làm việc chưa được chuẩn hóa. Các rối loạn như đau cổ, vai, lưng, mỏi mắt, khô mắt và hội chứng ống cổ tay đang trở nên phổ biến nhưng chưa được coi là vấn đề sức khỏe nghề nghiệp cần được giám sát một cách hệ thống.
Trong lĩnh vực sản xuất, việc vận hành dây chuyền tự động và robot đòi hỏi NLĐ duy trì tư thế tĩnh, tập trung cao độ và thao tác chính xác trong thời gian dài, làm gia tăng tình trạng mệt mỏi thần kinh và suy giảm thể lực.
3.2. Nguy cơ rủi ro tâm lý – xã hội và sức khỏe tinh thần
Bên cạnh rủi ro thể chất, các rủi ro tâm lý-xã hội đang nổi lên như một thách thức đáng kể trong bối cảnh CĐS. Làm việc liên tục với hệ thống số, yêu cầu phản hồi nhanh, áp lực về chỉ tiêu và cơ chế giám sát hiệu suất theo thời gian thực có thể dẫn đến stress nghề nghiệp kéo dài, đặc biệt đối với lao động văn phòng, kỹ thuật, công nghệ thông tin và quản lý sản xuất. Ranh giới giữa thời gian làm việc và nghỉ ngơi bị xóa nhòa, khiến NLĐ khó phục hồi sức khỏe tinh thần.
Ngoài ra, các hình thức làm việc từ xa và làm việc kết hợp tuy mang lại sự linh hoạt nhưng lại làm gia tăng cảm giác cô lập, thiếu gắn kết xã hội và nguy cơ rối loạn giấc ngủ. Hiện nay, các vấn đề sức khỏe tâm thần trong lao động chưa được tích hợp đầy đủ vào hệ thống giám sát ATVSLĐ, dẫn đến nguy cơ gia tăng tình trạng căng thẳng và kiệt sức cho NLĐ.
3.3. Rủi ro an toàn kỹ thuật và tai nạn lao động trong hệ thống số hóa
Trong các nhà máy số hóa, tai nạn lao động (TNLĐ) không chỉ phát sinh từ máy móc mà còn từ lỗi hệ thống, lỗi phần mềm hoặc tương tác không an toàn giữa con người – máy – dữ liệu. Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp triển khai tự động hóa nhưng chưa xây dựng đầy đủ quy trình an toàn hệ thống, chưa đào tạo NLĐ về ứng phó sự cố kỹ thuật số, hoặc chưa kiểm định đầy đủ phần mềm điều khiển an toàn. Khi xảy ra sự cố, NLĐ thường lúng túng do phụ thuộc lớn vào hệ thống tự động và thiếu khả năng can thiệp thủ công.
Đáng lưu ý, quy định pháp luật hiện hành về ATVSLĐ vẫn chủ yếu tập trung vào an toàn máy móc thiết bị, trong khi các vấn đề liên quan đến an toàn phần mềm, an toàn dữ liệu và an toàn hệ thống điều khiển chưa được quy định cụ thể, tạo ra khoảng trống pháp lý đáng kể.
3.4. Bất cập trong quản lý an toàn, vệ sinh lao động tại doanh nghiệp trong bối cảnh số hóa
Một vấn đề nổi bật là sự mất cân đối giữa đầu tư công nghệ và đầu tư cho ATVSLĐ. Nhiều doanh nghiệp tập trung vào đổi mới thiết bị, phần mềm và tự động hóa nhằm nâng cao năng suất nhưng chưa đầu tư tương xứng cho đánh giá rủi ro, cải thiện điều kiện lao động và bảo vệ sức khỏe NLĐ. Công tác huấn luyện ATVSLĐ vẫn theo cách truyền thống, chưa cập nhật đầy đủ các nguy cơ mới phát sinh trong quá trình CĐS.
Bên cạnh đó, hệ thống báo cáo, thống kê TNLĐ và bệnh nghề nghiệp (BNN) hiện nay chưa phản ánh đầy đủ các dạng tổn hại sức khỏe mới, đặc biệt là tổn hại tâm lý – xã hội và BNN liên quan đến lao động số. Điều này khiến việc hoạch định chính sách và kiểm soát rủi ro thiếu cơ sở dữ liệu tin cậy.
4. Khoảng trống chính sách an toàn, vệ sinh lao động trong bối cảnh chuyển đổi số
Thực tiễn chuyển đổi số cho thấy chính sách ATVSLĐ của Việt Nam hiện vẫn được xây dựng chủ yếu trên nền tảng mô hình lao động truyền thống, tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy hiểm hữu hình trong môi trường làm việc như máy móc, thiết bị, vật liệu, hóa chất và điều kiện nhà xưởng. Cách tiếp cận này bộc lộ những hạn chế khi môi trường lao động đang chuyển dịch mạnh sang không gian số, nơi rủi ro ngày càng mang tính phi vật lý, gián tiếp và khó nhận diện, gắn với hệ thống công nghệ, tổ chức lao động và yếu tố tâm lý – xã hội. Việc thiếu các quy định cụ thể về quản lý rủi ro tâm lý – xã hội, ergonomi, an toàn hệ thống điều khiển, giám sát thuật toán và quyền được ngắt kết nối đã tạo ra khoảng trống chính sách đáng kể trong bảo vệ NLĐ.
Khoảng trống này không chỉ gây khó khăn trong việc xác lập và bảo đảm quyền được làm việc an toàn của NLĐ trong môi trường số, mà còn khiến doanh nghiệp lúng túng trong tổ chức sản xuất và quản lý rủi ro do thiếu các hướng dẫn pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào tự động hóa, nền tảng số và hệ thống quản trị thông minh, song lại chưa tích hợp ATVSLĐ ngay từ khâu thiết kế công nghệ và tổ chức công việc. Điều này dẫn đến tình trạng rủi ro có xu hướng “chuyển dịch” từ thiết bị sang con người, từ tai nạn hữu hình sang tổn hại sức khỏe dài hạn và khó đo lường.
Bên cạnh đó, phương thức quản lý nhà nước về ATVSLĐ vẫn chủ yếu dựa trên cơ chế kiểm tra trực tiếp, hồ sơ giấy và thanh tra định kỳ, trong khi môi trường lao động số đòi hỏi các cách thức quản lý linh hoạt hơn, dựa trên dữ liệu thời gian thực, nền tảng số và hệ thống cảnh báo sớm. Việc chưa khai thác hiệu quả công nghệ số trong giám sát, phân tích và dự báo rủi ro không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước mà còn hạn chế khả năng dự báo, ngăn ngừa TNLĐ, BNN mới phát sinh.
Nếu không sớm điều chỉnh, sự thiếu đồng bộ giữa chính sách ATVSLĐ và thực tiễn chuyển đổi số sẽ làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp giữa các nhóm lao động, đặc biệt là lao động nền tảng, lao động từ xa, lao động linh hoạt và lao động kỹ thuật cao. Đồng thời, rủi ro sức khỏe sẽ ngày càng mang tính tích lũy, âm thầm và khó can thiệp, tạo ra những thách thức dài hạn đối với hệ thống an sinh xã hội và mục tiêu phát triển nguồn nhân lực bền vững. Do đó, việc nhận diện đầy đủ và từng bước thu hẹp khoảng trống chính sách ATVSLĐ trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu quản lý trước mắt mà còn là vấn đề chiến lược trong tiến trình phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam trong giai đoạn tới.
5. Kiến nghị hoàn thiện chính sách an toàn, vệ sinh lao động
Trong bối cảnh chuẩn bị sửa đổi Luật ATVSLĐ, cần ưu tiên các định hướng chính sách sau:
Thứ nhất, mở rộng phạm vi điều chỉnh của luật để bao phủ các hình thức lao động mới như làm việc từ xa, lao động nền tảng, lao động linh hoạt và lao động trong hệ thống sản xuất thông minh.
Thứ hai, chính thức thừa nhận các rủi ro tâm lý – xã hội, ergonomi trong môi trường số và rủi ro an toàn hệ thống là các yếu tố nguy hiểm, có hại trong lao động, làm cơ sở cho việc đánh giá và kiểm soát rủi ro.
Thứ ba, chuyển từ cách tiếp cận quản lý dựa trên tuân thủ sang phòng ngừa dựa trên đánh giá rủi ro, tích hợp an toàn ngay từ khâu thiết kế công nghệ và tổ chức lao động.
Thứ tư, luật hóa việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý ATVSLĐ, bao gồm hệ thống giám sát thông minh, báo cáo điện tử, cơ chế cảnh báo sớm và phân tích dữ liệu tai nạn lao động.
Thứ năm, bổ sung các quyền mới của NLĐ trong môi trường số, như quyền được ngắt kết nối ngoài thời gian làm việc, quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền được làm việc trong môi trường số an toàn.
6. Kết luận
Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức làm việc mà còn tái cấu trúc toàn bộ hệ sinh thái lao động. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện chính sách ATVSLĐ là yêu cầu tất yếu nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển công nghệ, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ con người. Việc sửa đổi Luật ATVSLĐ theo hướng thích ứng với chuyển đổi số sẽ là bước đi quan trọng để Việt Nam xây dựng một thị trường lao động hiện đại, an toàn và bền vững.
GS.TS. Lê Vân Trình
Chủ tịch Hội KHKT An toàn, Vệ sinh lao động Việt Nam
(Nguồn: Tạp chí KH An toàn – Sức khỏe và Môi trường lao động số 1/2026)
