Tích hợp công nghệ số trong đánh giá, nhận diện nguy cơ, rủi ro an toàn vệ sinh lao động: xu hướng tất yếu năm 2025

Thứ Ba, 21/10/2025, 09:38 Sáng

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã và đang  trở thành một xu hướng tất yếu trong mọi lĩnh vực, bao gồm cả công tác an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ). Các tổ chức ngày càng nhận thức rõ rằng đánh giá, nhận diện nguy cơ và quản lý rủi ro hiệu quả không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động và an toàn, sức khỏe của người lao động. Bên cạnh các phương pháp truyền thống, các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), robot thông minh, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và các thiết bị đeo đang mở ra nhiều cơ hội đột phá trong công tác đánh giá, nhận diện nguy cơ và kiểm soát rủi ro trong môi trường lao động.

Bài viết này sẽ phân tích những hạn chế của các phương pháp đánh giá rủi ro truyền thống, đồng thời làm rõ vai trò của một số công nghệ nổi bật trong dự đoán, phân tích nguy cơ và giảm thiểu rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả ATVSLĐ và định hình chiến lược quản lý rủi ro trong tương lai.

1. Hạn chế của các phương pháp đánh giá rủi ro truyền thống

Trong công tác quản lý rủi ro, các tổ chức thường áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá, nhận diện và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, các phương pháp đánh giá rủi ro truyền thống đang ngày càng bộc lộ nhiều bất cập.

Một trong những hạn chế lớn nhất là sự phụ thuộc vào dữ liệu quá khứ. Các mô hình truyền thống thường dựa vào việc phân tích sự cố và xu hướng đã xảy ra để nhận diện rủi ro và xây dựng biện pháp phòng ngừa. Mặc dù dữ liệu lịch sử có thể cung cấp thông tin giá trị về các rủi ro tái diễn nhưng chúng không phản ánh chính xác điều kiện làm việc hiện tại, dẫn đến việc giám sát rủi ro thường mang tính phản ứng, thiếu khả năng ứng phó chủ động với các mối nguy mới phát sinh.

Bên cạnh đó, môi trường làm việc ngày nay đang trở nên ngày càng năng động và đa dạng, với sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ, quy định pháp luật và đặc điểm nhân khẩu học của lực lượng lao động. Các mối nguy hại tại nơi làm việc cũng vì thế mà trở nên phức tạp hơn, với nhiều loại rủi ro mới như tấn công mạng hay các mối nguy hiểm vật lý liên quan đến máy móc hiện đại, khiến các phương pháp truyền thống không còn đủ linh hoạt để ứng phó hiệu quả. Nếu không có khả năng thích ứng nhanh với các hoàn cảnh thay đổi, các tổ chức có thể không đủ năng lực để quản lý hiệu quả các rủi ro mới nổi.

Ngoài ra, quy trình đánh giá rủi ro truyền thống thường mang tính thủ công, đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực cho việc thu thập dữ liệu và phân tích. Khi các mối nguy ngày càng đa dạng và phức tạp, các phương pháp này khó có thể đáp ứng kịp tốc độ và yêu cầu ngày càng cao trong thực tiễn quản lý an toàn.

Trước những thách thức đó, việc chuyển sang các phương pháp đánh giá rủi ro tiên tiến là yêu cầu tất yếu. Việc tích hợp công nghệ số sẽ mang lại sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh, giúp các tổ chức có thể chuyển từ phương thức quản lý mang tính phản ứng sang chủ động, kịp thời nhận diện và kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn đầu, trước khi chúng trở thành các sự cố nghiêm trọng.

2. Ứng dụng công nghệ số trong nhận diện nguy cơ, rủi ro lao động

Công nghệ số, với các thành tựu nổi bật như IoT, AI, và dữ liệu lớn đang tạo ra những chuyển biến mạnh mẽ trong lĩnh vực quản lý an toàn, vệ sinh lao động. Việc tích hợp các công nghệ này vào quy trình đánh giá rủi ro không chỉ nâng cao khả năng nhận diện mối nguy mà còn cải thiện độ chính xác và năng lực dự báo.

Internet vạn vật (IoT): IoT là một hệ thống các thiết bị được kết nối và trao đổi dữ liệu qua Internet. Trong môi trường lao động, IoT sử dụng các cảm biến để giám sát liên tục các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn, khí độc, độ rung, tiếng ồn, ánh sáng… Các cảm biến được tích hợp trên trang phục hoặc thiết bị bảo hộ của người lao động để theo dõi các chỉ số sinh lý như nhịp tim, nhiệt độ cơ thể hoặc các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi hoặc căng thẳng ở người lao động. Ví dụ, cảm biến đo nhiệt độ giúp cảnh báo nguy cơ sốc nhiệt trong môi trường làm việc ngoài trời; trong khi cảm biến khí độc có thể phát hiện rò rỉ hóa chất nguy hiểm. Dữ liệu thu thập từ các thiết bị sẽ được truyền về trung tâm điều hành để phân tích và đưa ra cảnh báo sớm khi cần thiết.

Trí tuệ nhân tạo (AI): AI đang dần trở thành công cụ thiết yếu trong nhận diện và phân tích rủi ro, cho phép các tổ chức chuyển từ quản lý thụ động sang chủ động. AI có khả năng phân tích khối lượng lớn dữ liệu liên quan đến môi trường làm việc để dự đoán các rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống AI có thể giám sát liên tục quá trình làm việc của người lao động, phát hiện sai sót trong thao tác hoặc dấu hiệu bất thường và cảnh báo ngay lập tức nếu có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động. Bên cạnh đó, các hệ thống giám sát được hỗ trợ bởi AI còn có thể phân tích hình ảnh từ camera để phát hiện các hành vi không an toàn hoặc những nguy cơ tiềm ẩn mà con người không thể nhận thấy.

Điện toán đám mây và phân tích dữ liệu lớn (Big Data): Điện toán đám mây tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ, chia sẻ và truy cập dữ liệu liên quan đến ATVSLĐ từ mọi địa điểm. Các dữ liệu này có thể được sử dụng để phân tích xu hướng tai nạn lao động, các mối nguy hiểm tiềm tàng và các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường làm việc, giúp các tổ chức phát hiện xu hướng, mô hình rủi ro và dự báo các mối nguy có thể xẩy ra. Phân tích dữ liệu lớn không chỉ giúp đánh giá rủi ro chính xác mà còn là cơ sở để các tổ chức đưa ra những quyết định sáng suốt, cân bằng giữa năng suất và an toàn lao động.

Phần mềm ATVSLĐ thông minh: Trong những năm gần đầy, nhiều phần mềm thông minh đã được phát triển nhằm phục vụ công tác quản lý ATVSLĐ. Các phần mềm hiện đại tích hợp AI, IoT và điện toán đám mây, cho phép thực hiện đánh giá rủi ro trực tuyến, giám sát tình trạng thiết bị, kiểm tra sức khỏe và xử lý dữ liệu theo thời gian thực. Nhờ đó, các tổ chức có thể nhanh chóng phát hiện vi phạm quy định an toàn, phân tích môi trường làm việc và phát tín hiệu cảnh báo sớm đối với các nguy cơ tiềm ẩn. Đây là nền tảng quan trọng giúp giảm thiểu tai nạn, tăng cường phòng ngừa chủ động và xây dựng môi trường làm việc an toàn, hiệu quả hơn.

3. Kinh nghiệm quốc tế và một số mô hình hiệu quả

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã và đang triển khai hiệu quả các mô hình ứng dụng công nghệ số trong đánh giá, nhận diện và kiểm soát rủi ro an toàn lao động, đem lại hiệu quả rõ rệt trong việc phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

Tại Hoa Kỳ, nhiều doanh nghiệp trong các ngành có nguy cơ cao như sản xuất, khai khoáng và xây dựng đã ứng dụng thiết bị đeo thông minh trong việc giám sát tình trạng mệt mỏi thể chất tại nơi làm việc. Các thiết bị này tích hợp công nghệ cảm biến như điện não đồ (EEG) để theo dõi hoạt động não bộ, phát hiện dấu hiệu mệt mỏi qua biểu hiện thị giác và giấc ngủ, hoặc phân tích dữ liệu hoạt động thể chất để đánh giá nguy cơ mệt mỏi của người lao động mà không làm gián đoạn công việc, giúp các tổ chức đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời để đảm bảo an toàn.

Tại Singapore, chính phủ tích cực thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ trong ngành xây dựng thông qua các giải pháp như cảm biến IoT, thiết bị đeo, hệ thống định vị và bảng điều khiển phân tích dữ liệu. Các công nghệ này cho phép giám sát theo thời gian thực về vị trí, điều kiện làm việc và hành vi của người lao động, từ đó phát hiện sớm các nguy cơ như trượt, vấp, ngã hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm. Đồng thời, các hệ thống giấy phép làm việc điện tử và công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn cũng được triển khai nhằm tăng cường kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong thi công xây dựng.

Tại Đức, Viện Fraunhofer ITWM đã phát triển thành công các giải pháp bảo trì dự đoán (predictive maintenance) nhằm nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị công nghiệp. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu từ cảm biến như độ rung, nhiệt độ, áp suất… các hệ thống này không chỉ phát hiện sớm dấu hiệu hao mòn hoặc bất thường trong quá trình vận hành máy móc mà còn được dùng để phân tích và dự báo các tình huống có thể dẫn đến tai nạn lao động. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động triển khai các biện pháp kiểm soát hiệu quả hoặc lên kế hoạch bảo trì dựa trên nhu cầu thực tế, giảm thời gian ngừng hoạt động và tối ưu chi phí vận hành. Các giải pháp của Fraunhofer ITWM linh hoạt và phù hợp với nhiều loại thiết bị, góp phần tăng cường an toàn và hiệu quả trong môi trường sản xuất thông minh.

Những kinh nghiệm thực tiễn này cho thấy tiềm năng to lớn của việc áp dụng công nghệ số trong công tác đánh giá và quản lý rủi ro ATVSLĐ, đặc biệt khi được tích hợp đồng bộ, xuyên suốt trong quy trình thiết kế, vận hành và giám sát.

4. Triển vọng ứng dụng công nghệ số trong đánh giá rủi ro ATVSLĐ tại Việt Nam

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực kinh tế – xã hội, trong đó có lĩnh vực lao động và an toàn vệ sinh lao động. Việc tích hợp các công nghệ số vào hệ thống quản lý ATVSLĐ góp phần nâng cao hiệu quả đánh giá và kiểm soát rủi ro. Đặc biệt trong các ngành có nguy cơ cao, thường xuyên xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng như xây dựng, khai khoáng, hóa chất, việc sử dụng công nghệ số trong đánh giá, nhận diện và kiểm soát rủi ro sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro, bảo vệ sức khỏe và an toàn của người lao động.

Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ số trong đánh giá, nhận diện nguy cơ vẫn phải đối mặt với một số thách thức đáng kể. Thứ nhất là chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì cao, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thứ hai là thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật để vận hành và bảo trì hệ thống. Thứ ba là hạ tầng số, đặc biệt ở các khu công nghiệp vùng sâu vùng xa vẫn chưa đồng bộ. Cuối cùng, khung pháp lý hiện nay chưa thực sự đầy đủ để hỗ trợ và kiểm soát việc triển khai công nghệ số trong lĩnh vực ATVSLĐ.

Để giải quyết những thách thức trên và tạo điều kiện cho việc triển khai các công nghệ số trong công tác ATVSLĐ, cần có sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước và các bên liên quan. Trước hết, Nhà nước cần ban hành chính sách hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp khi triển khai công nghệ an toàn. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho các giải pháp công nghệ số ứng dụng trong ATVSLĐ, nhằm đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và khả năng tương thích. Bên cạnh đó, cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ số cho đội ngũ cán bộ kỹ thuật và cán bộ quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp. Việc triển khai các mô hình thí điểm tại các khu công nghiệp trọng điểm hoặc công trường có nguy cơ cao cũng là bước đi quan trọng để kiểm nghiệm hiệu quả thực tế của các công nghệ số. Những chương trình này sẽ giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về lợi ích và các yếu tố cần lưu ý khi ứng dụng công nghệ mới.

Kết luận

Việc ứng dụng công nghệ số trong việc đánh giá, nhận diện nguy cơ và quản lý rủi ro tại nơi làm việc đang dần trở thành xu hướng tất yếu, góp phần thay đổi cách tiếp cận trong công tác ATVSLĐ. Những kinh nghiệm thực tiễn từ Mỹ, Singrapore và Đức cho thấy, việc áp dụng công nghệ số không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả quản lý và sự chủ động trong phòng ngừa tai nạn lao động.

Tại Việt Nam, cơ hội để ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực ATVSLĐ là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số được thúc đẩy trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những cơ hội này, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực và hành lang pháp lý. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học công nghệ là yếu tố then chốt giúp hình thành các chính sách hỗ trợ thiết thực, thúc đẩy các mô hình thí điểm, qua đó nâng cao hiệu quả công tác ATVSLĐ và giảm thiểu tai nạn lao động trong kỷ nguyên lao động số.

Tài liệu tham khảo:

1. https://www.heresafe.com/the-role-of-technology-in-improving-risk-assessment-and-safety-management/

2. https://www.nsc.org/getmedia/a4f3a4ac-0e45-4b1f-a8ce-bccb13e4f7d2/report-wearables.pdf

3. https://www.tal.sg/wshc/-/media/TAL/Wshc/Resources/Event-Resources/Presentation-Slides/Files/WSH-Tech-for-Construction-12-July-2021.pdf

4. https://www.itwm.fraunhofer.de/en/fields-of-application/predictive-maintenance.html

Viện KH An toàn và Vệ sinh lao động